Đổi lịch hẹn
Bạn không đến được — dời lịch.
- Người đối diện
Dental surgery, good afternoon.
Phòng khám nha khoa xin chào.
- Bạn
I need to change my appointment.
Tôi cần đổi lịch hẹn.
- Người đối diện
Which day are you booked for?
Bạn đặt vào ngày nào?
- Bạn
Thursday at ten, under the name Li.
Thứ Năm mười giờ, dưới tên Li.
- Người đối diện
I can move it to next Monday.
Tôi dời sang thứ Hai tuần sau được.
- Bạn
Is there anything later in the day?
Có suất nào muộn hơn trong ngày không?
- Người đối diện
Four o'clock is free.
Bốn giờ thì trống.
- Bạn
That is perfect. Thank you.
Tuyệt vời. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- dentalthuộc về răng
- surgeryphòng khám; phẫu thuật
- goodtốt
- afternoonbuổi chiều
- needcần
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- appointmentcuộc hẹn
- bookedđã được đặt
- thursdaythứ Năm
- underdưới tên; bên dưới
- nametên
- movedi chuyển; chuyển nhà
- nexttiếp theo; bên cạnh
- mondaythứ Hai
- anythingbất cứ thứ gì
- laterlát nữa
- fourbốn
- o'clockgiờ
- freemiễn phí; rảnh
- perfecthoàn hảo
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại