Hỏi chi phí
Giá, bảo hiểm và trả dần.
- Người đối diện
The treatment will take two visits.
Liệu trình cần hai lần đến.
- Bạn
How much will it cost in total?
Tổng cộng hết bao nhiêu?
- Người đối diện
Around four hundred pounds.
Khoảng bốn trăm bảng.
- Bạn
Does insurance cover any of that?
Bảo hiểm có chi trả phần nào không?
- Người đối diện
It depends on your plan.
Còn tuỳ gói của bạn.
- Bạn
Can I pay in two instalments?
Tôi trả làm hai lần được không?
- Người đối diện
Yes, half at each visit.
Vâng, mỗi lần một nửa.
- Bạn
That makes it much easier.
Như vậy dễ hơn nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- treatmentđiều trị
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- visitsghé thăm
- muchnhiều (không đếm được)
- costchi phí
- totaltổng cộng
- aroundkhoảng; xung quanh
- fourbốn
- hundredmột trăm
- poundsbảng Anh
- insurancebảo hiểm
- coverbao trả; che
- dependstuỳ thuộc
- plankế hoạch; gói cước
- instalmentstrả góp
- halfmột nửa
- eachmỗi
- visitghé thăm
- makeslàm
- easierdễ hơn
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại