Đau răng
Răng nào và đau bao lâu rồi.
- Người đối diện
Where exactly is the pain?
Chính xác thì đau ở chỗ nào?
- Bạn
At the back, on the right side.
Ở phía sau, bên phải.
- Người đối diện
Is it worse with hot or cold?
Nóng hay lạnh thì tệ hơn?
- Bạn
Cold drinks are much worse.
Đồ uống lạnh thì tệ hơn nhiều.
- Người đối diện
There is a small hole in this one.
Cái này có một lỗ nhỏ.
- Bạn
Will I need a filling for that?
Chỗ đó có phải trám không?
- Người đối diện
Yes, but it is a simple one.
Vâng, nhưng là loại đơn giản.
- Bạn
Could you fill it today?
Hôm nay trám luôn được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- exactlychính xác
- paincơn đau
- backtrở lại; phía sau
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- sidemột bên
- worsetệ hơn
- coldcảm lạnh; lạnh
- drinksđồ uống; uống
- muchnhiều (không đếm được)
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- holecái lỗ
- needcần
- fillingđầy dần; trám răng
- simpleđơn giản
- fillđổ đầy
- todayhôm nay
Thêm từ tình huống này
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Hỏi về niềng răngAsking About Braces8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại