Hỏi về niềng răng
Mất bao lâu và tốn bao nhiêu.
- Người đối diện
Have you thought about straightening them?
Bạn từng nghĩ đến việc niềng răng chưa?
- Bạn
I have, but I worry about the look.
Có, nhưng tôi lo về kiểu dáng.
- Người đối diện
There are clear ones now.
Giờ có loại trong suốt rồi.
- Bạn
How long would the treatment take?
Liệu trình mất bao lâu?
- Người đối diện
Roughly eighteen months for you.
Với bạn thì khoảng mười tám tháng.
- Bạn
Do I wear them all the time?
Tôi có phải đeo suốt không?
- Người đối diện
Except when you eat and brush.
Trừ lúc ăn và lúc đánh răng.
- Bạn
That sounds manageable. Tell me more.
Nghe là kham được. Kể thêm đi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- thoughtđã nghĩ
- straighteninglàm thẳng
- worrylo lắng
- looknhìn; trông có vẻ
- cleardọn trống; dọn dẹp; rõ ràng
- onestrên
- longdài; bao lâu
- treatmentđiều trị
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- roughlykhoảng chừng
- eighteenmười tám
- monthstháng
- wearmặc
- timethời gian
- exceptngoại trừ
- brushchải; bàn chải
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- manageablekham được
- tellnói cho biết
- morenhiều hơn
Thêm từ tình huống này
- Đau răngA Toothache8 lượt thoại
- Lấy cao răngA Cleaning8 lượt thoại
- Trám răngGetting a Filling8 lượt thoại
- Hỏi chi phíAsking About Cost8 lượt thoại
- Sợ nha sĩBeing Nervous8 lượt thoại
- Gãy răngA Broken Tooth8 lượt thoại
- Chăm sóc hằng ngàyEveryday Advice8 lượt thoại
- Đổi lịch hẹnChanging an Appointment8 lượt thoại
- Lần đầu đưa con đi khámA Child's First Visit8 lượt thoại