Sau một trận cãi nhau
Hàn gắn lại.
- Người đối diện
I said things I did not mean.
Tôi đã nói những điều không thật lòng.
- Bạn
So did I, and I regret every word.
Tôi cũng vậy, và tôi hối hận từng lời.
- Người đối diện
What actually upset you?
Rốt cuộc điều gì làm bạn buồn?
- Bạn
I felt you were not listening.
Tôi thấy bạn không lắng nghe.
- Người đối diện
I was defensive straight away.
Tôi lập tức thủ thế.
- Bạn
Next time let us pause first.
Lần sau chúng ta dừng lại một chút trước đã.
- Người đối diện
That sounds like a good rule.
Nghe như một quy tắc hay.
- Bạn
Then we agree on something already.
Vậy là chúng ta đã đồng ý được một điều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- saidđã nói
- thingsđồ vật; chuyện
- meannghĩa là
- regrethối tiếc
- everymỗi
- wordtừ; lời
- actuallythật ra
- upsetkhó chịu; buồn
- feltđã cảm thấy
- listeningnghe
- defensivethủ thế
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
- awayđi xa
- nexttiếp theo; bên cạnh
- timethời gian
- pausetạm dừng
- firstthứ nhất; trước
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- goodtốt
- rulequy tắc
- agreeđồng ý
- somethingthứ gì đó
- alreadyđã rồi
Thêm từ tình huống này
- Chuyện này đi về đâuWhere Is This Going8 lượt thoại
- Nói ra cảm xúcSaying How You Feel8 lượt thoại
- Gặp gia đìnhMeeting the Family8 lượt thoại
- Dọn về ở chungMoving In Together8 lượt thoại
- Yêu xaLong Distance8 lượt thoại
- Chia tayBreaking Up8 lượt thoại
- Một lời xin lỗi thật lòngA Real Apology8 lượt thoại