Gặp gia đình
Lần đầu đến thăm.
- Người đối diện
My parents want to meet you.
Bố mẹ tôi muốn gặp bạn.
- Bạn
I would be happy to meet them.
Tôi rất vui được gặp họ.
- Người đối diện
They can be a little direct.
Họ hơi thẳng tính một chút.
- Bạn
Should I bring anything with me?
Tôi có cần mang gì theo không?
- Người đối diện
Flowers would go down well.
Tặng hoa là hợp lý đấy.
- Bạn
What should I avoid talking about?
Tôi nên tránh nói về chuyện gì?
- Người đối diện
Politics, mostly. Trust me.
Chủ yếu là chính trị. Tin tôi đi.
- Bạn
Understood. I will stick to food.
Hiểu rồi. Tôi chỉ ăn thôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- parentscha mẹ
- wantmuốn
- meetgặp; họp
- happyvui
- littlemột chút; nhỏ
- directtrực tiếp
- bringmang đến
- anythingbất cứ thứ gì
- flowershoa
- downdọc theo; xuống
- avoidtránh
- talkingnói chuyện
- politicschính trị
- mostlychủ yếu
- trusttin tưởng
- understoodđã hiểu
- stickdán; que; giữ (stick to)
- foodđồ ăn
Thêm từ tình huống này
- Chuyện này đi về đâuWhere Is This Going8 lượt thoại
- Nói ra cảm xúcSaying How You Feel8 lượt thoại
- Sau một trận cãi nhauAfter an Argument8 lượt thoại
- Dọn về ở chungMoving In Together8 lượt thoại
- Yêu xaLong Distance8 lượt thoại
- Chia tayBreaking Up8 lượt thoại
- Một lời xin lỗi thật lòngA Real Apology8 lượt thoại