Một lời xin lỗi thật lòng
Không viện cớ.
- Người đối diện
You forgot again, did you not?
Bạn lại quên rồi, đúng không?
- Bạn
I did, and there is no excuse.
Đúng, và không có gì bào chữa được.
- Người đối diện
It is the third time this month.
Đây là lần thứ ba trong tháng này.
- Bạn
I understand why you are upset.
Tôi hiểu vì sao bạn khó chịu.
- Người đối diện
What will actually change?
Thật ra sẽ thay đổi điều gì?
- Bạn
I will put it in my calendar now.
Tôi sẽ ghi vào lịch ngay.
- Người đối diện
That would genuinely help.
Cái đó thật sự có ích.
- Bạn
I am sorry I let you down.
Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- forgotđã quên
- againlần nữa
- excusexin lỗi (excuse me)
- thirdthứ ba
- timethời gian
- monththáng
- understandhiểu
- upsetkhó chịu; buồn
- actuallythật ra
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- calendarlịch
- genuinelythật sự
- helpgiúp đỡ
- sorryxin lỗi
- downdọc theo; xuống
Thêm từ tình huống này
- Chuyện này đi về đâuWhere Is This Going8 lượt thoại
- Nói ra cảm xúcSaying How You Feel8 lượt thoại
- Sau một trận cãi nhauAfter an Argument8 lượt thoại
- Gặp gia đìnhMeeting the Family8 lượt thoại
- Dọn về ở chungMoving In Together8 lượt thoại
- Yêu xaLong Distance8 lượt thoại
- Chia tayBreaking Up8 lượt thoại