Từ chối ai đó
Nói không một cách tử tế.
- Người đối diện
I had a really lovely evening.
Tôi đã có một buổi tối rất vui.
- Bạn
I did too, and I want to be honest.
Tôi cũng vậy, và tôi muốn nói thật.
- Người đối diện
That sounds like bad news.
Nghe như tin xấu.
- Bạn
I do not feel a romantic connection.
Tôi không thấy có sự kết nối tình cảm.
- Người đối diện
I appreciate you saying it directly.
Tôi quý việc bạn nói thẳng ra.
- Bạn
You are good company, honestly.
Thật lòng mà nói, ở bên bạn rất vui.
- Người đối diện
Perhaps as friends, then.
Vậy thì làm bạn thôi.
- Bạn
I would like that very much, yes.
Tôi rất muốn, vâng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- reallythật sự; rất
- lovelyrất đẹp
- eveningbuổi tối
- wantmuốn
- honesttrung thực
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- newsmới
- feelcảm thấy
- romanticlãng mạn
- connectionkết nối; nối chuyến
- appreciatebiết ơn
- sayingnói
- directlytrực tiếp
- goodtốt
- companycông ty
- honestlythật lòng mà nói
- perhapscó lẽ
- friendsbạn bè
- muchnhiều (không đếm được)
Thêm từ tình huống này
- Mời đi chơiAsking Someone Out8 lượt thoại
- Vài phút đầu tiênThe First Few Minutes8 lượt thoại
- Giữ mạch chuyệnKeeping It Going8 lượt thoại
- Ai trả tiềnWho Pays8 lượt thoại
- Kết thúc buổi hẹnEnding the Date8 lượt thoại
- Từ nhắn tin đến gặp mặtFrom Chat to Meeting8 lượt thoại
- Hồi hộpBeing Nervous8 lượt thoại