Mời đi chơi
Mở lời trước.
- Người đối diện
It was nice talking to you today.
Hôm nay nói chuyện với bạn rất vui.
- Bạn
Likewise. Would you like to get coffee?
Tôi cũng vậy. Bạn muốn đi uống cà phê không?
- Người đối diện
I would like that. When are you free?
Tôi muốn. Khi nào bạn rảnh?
- Bạn
How about Saturday afternoon?
Chiều thứ Bảy thì sao?
- Người đối diện
Saturday works for me.
Thứ Bảy thì được với tôi.
- Bạn
There is a nice place near the park.
Gần công viên có một chỗ hay lắm.
- Người đối diện
Send me the address later.
Lát nữa gửi tôi địa chỉ nhé.
- Bạn
I will message you tonight.
Tối nay tôi sẽ nhắn cho bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- niceđẹp
- talkingnói chuyện
- todayhôm nay
- likewisetôi cũng vậy
- coffeecà phê
- freemiễn phí; rảnh
- saturdaythứ Bảy
- afternoonbuổi chiều
- workschạy được; làm việc
- placenơi; quán ăn
- neargần
- parkcông viên; đỗ xe; bãi đỗ xe
- sendgửi
- addressđịa chỉ
- laterlát nữa
- messagetin nhắn
- tonighttối nay
Thêm từ tình huống này
- Vài phút đầu tiênThe First Few Minutes8 lượt thoại
- Giữ mạch chuyệnKeeping It Going8 lượt thoại
- Ai trả tiềnWho Pays8 lượt thoại
- Kết thúc buổi hẹnEnding the Date8 lượt thoại
- Từ chối ai đóTurning Someone Down8 lượt thoại
- Từ nhắn tin đến gặp mặtFrom Chat to Meeting8 lượt thoại
- Hồi hộpBeing Nervous8 lượt thoại