Hồi hộp
Thừa nhận ra thì lại dễ hơn.
- Người đối diện
You seem a little quiet tonight.
Tối nay trông bạn hơi ít nói.
- Bạn
I am nervous, if I am honest.
Thật lòng thì tôi đang hồi hộp.
- Người đối diện
That makes two of us.
Vậy là cả hai chúng ta.
- Bạn
Really? You seem very relaxed.
Thật à? Trông bạn thư thái lắm.
- Người đối diện
I have been talking too fast.
Tôi nói nhanh quá.
- Bạn
Now that you mention it, yes.
Bạn nhắc mới nhớ, đúng là vậy.
- Người đối diện
Shall we both slow down?
Cả hai cùng chậm lại nhé?
- Bạn
Good idea. Start with something easy.
Ý hay đấy. Bắt đầu từ cái dễ thôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- seemcó vẻ
- littlemột chút; nhỏ
- quietyên tĩnh
- tonighttối nay
- nervoushồi hộp
- honesttrung thực
- makeslàm
- reallythật sự; rất
- relaxedthư thái
- talkingnói chuyện
- fastnhanh; nhịn ăn
- mentionnhắc đến
- bothcả hai
- slowchậm
- downdọc theo; xuống
- goodtốt
- ideaý tưởng
- startbắt đầu
- somethingthứ gì đó
- easydễ
Thêm từ tình huống này
- Mời đi chơiAsking Someone Out8 lượt thoại
- Vài phút đầu tiênThe First Few Minutes8 lượt thoại
- Giữ mạch chuyệnKeeping It Going8 lượt thoại
- Ai trả tiềnWho Pays8 lượt thoại
- Kết thúc buổi hẹnEnding the Date8 lượt thoại
- Từ chối ai đóTurning Someone Down8 lượt thoại
- Từ nhắn tin đến gặp mặtFrom Chat to Meeting8 lượt thoại