Vài phút đầu tiên
Phá tan sự ngượng ngùng.
- Người đối diện
Sorry, have you been waiting long?
Xin lỗi, bạn chờ lâu chưa?
- Bạn
Not at all, I just arrived myself.
Không hề, tôi cũng vừa mới đến.
- Người đối diện
This place is nicer than I expected.
Chỗ này đẹp hơn tôi tưởng.
- Bạn
I come here whenever I need to think.
Khi nào cần nghĩ ngợi là tôi lại đến đây.
- Người đối diện
What do you usually order?
Bạn thường gọi gì?
- Bạn
The flat white, always the same.
Flat white, lúc nào cũng vậy.
- Người đối diện
Then I will trust your judgement.
Vậy tôi tin vào phán đoán của bạn.
- Bạn
Careful, that is a lot of pressure.
Cẩn thận, chỗ đó áp lực mạnh lắm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- waitingchờ đợi
- longdài; bao lâu
- arrivedđến nơi
- myselfchính tôi
- placenơi; quán ăn
- nicerđẹp
- thanhơn
- expecteddự kiến
- comeđến
- wheneverbất cứ khi nào
- needcần
- thinknghĩ; thấy
- usuallythường thì
- orderđơn hàng; gọi món
- flatcăn hộ; phẳng
- whitetrắng
- alwaysluôn luôn
- samegiống nhau
- trusttin tưởng
- judgementcon mắt; phán đoán
- carefulcẩn thận
- pressureáp lực
Thêm từ tình huống này
- Mời đi chơiAsking Someone Out8 lượt thoại
- Giữ mạch chuyệnKeeping It Going8 lượt thoại
- Ai trả tiềnWho Pays8 lượt thoại
- Kết thúc buổi hẹnEnding the Date8 lượt thoại
- Từ chối ai đóTurning Someone Down8 lượt thoại
- Từ nhắn tin đến gặp mặtFrom Chat to Meeting8 lượt thoại
- Hồi hộpBeing Nervous8 lượt thoại