Buổi hẹn đầu tiên

Vài phút đầu tiên

Phá tan sự ngượng ngùng.

The First Few Minutes · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Sorry, have you been waiting long?

    Xin lỗi, bạn chờ lâu chưa?

  2. Bạn

    Not at all, I just arrived myself.

    Không hề, tôi cũng vừa mới đến.

  3. Người đối diện

    This place is nicer than I expected.

    Chỗ này đẹp hơn tôi tưởng.

  4. Bạn

    I come here whenever I need to think.

    Khi nào cần nghĩ ngợi là tôi lại đến đây.

  5. Người đối diện

    What do you usually order?

    Bạn thường gọi gì?

  6. Bạn

    The flat white, always the same.

    Flat white, lúc nào cũng vậy.

  7. Người đối diện

    Then I will trust your judgement.

    Vậy tôi tin vào phán đoán của bạn.

  8. Bạn

    Careful, that is a lot of pressure.

    Cẩn thận, chỗ đó áp lực mạnh lắm.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • sorryxin lỗi
  • waitingchờ đợi
  • longdài; bao lâu
  • arrivedđến nơi
  • myselfchính tôi
  • placenơi; quán ăn
  • nicerđẹp
  • thanhơn
  • expecteddự kiến
  • comeđến
  • wheneverbất cứ khi nào
  • needcần
  • thinknghĩ; thấy
  • usuallythường thì
  • orderđơn hàng; gọi món
  • flatcăn hộ; phẳng
  • whitetrắng
  • alwaysluôn luôn
  • samegiống nhau
  • trusttin tưởng
  • judgementcon mắt; phán đoán
  • carefulcẩn thận
  • pressureáp lực

Thêm từ tình huống này