Từ nhắn tin đến gặp mặt
Rời khỏi ứng dụng.
- Người đối diện
We have been messaging for weeks.
Chúng tôi nhắn tin với nhau mấy tuần rồi.
- Bạn
We have. Should we actually meet?
Có rồi. Chúng ta gặp nhau thật chứ?
- Người đối diện
I was hoping you would suggest that.
Tôi cũng đang mong bạn đề xuất vậy.
- Bạn
Somewhere public and easy for both.
Chỗ công cộng và tiện cho cả hai.
- Người đối diện
The museum cafe is halfway.
Quán cà phê của bảo tàng ở giữa đường.
- Bạn
That works. Sunday at eleven?
Được. Chủ nhật lúc mười một giờ nhé?
- Người đối diện
Perfect. How will I know you?
Tuyệt. Làm sao tôi nhận ra bạn?
- Bạn
I will wear a green jacket.
Tôi sẽ mặc áo khoác xanh lá.
Từ trong đoạn hội thoại này
- messagingtin nhắn
- weekstuần
- actuallythật ra
- meetgặp; họp
- hopinghy vọng
- suggestđề xuất
- somewheređâu đó
- publiccông cộng
- easydễ
- bothcả hai
- museumbảo tàng
- cafequán cà phê
- halfwaynửa đường
- workschạy được; làm việc
- sundayChủ nhật
- elevenmười một
- perfecthoàn hảo
- knowbiết
- wearmặc
- greenxanh lá
- jacketáo khoác
Thêm từ tình huống này
- Mời đi chơiAsking Someone Out8 lượt thoại
- Vài phút đầu tiênThe First Few Minutes8 lượt thoại
- Giữ mạch chuyệnKeeping It Going8 lượt thoại
- Ai trả tiềnWho Pays8 lượt thoại
- Kết thúc buổi hẹnEnding the Date8 lượt thoại
- Từ chối ai đóTurning Someone Down8 lượt thoại
- Hồi hộpBeing Nervous8 lượt thoại