Kể triệu chứng
Đau ở đâu và bao lâu rồi.
- Người đối diện
What brings you in today?
Hôm nay điều gì đưa bạn đến đây?
- Bạn
I have had a pain in my back.
Lưng tôi đau.
- Người đối diện
How long has it been going on?
Chuyện đó diễn ra bao lâu rồi?
- Bạn
About two weeks, and it is getting worse.
Khoảng hai tuần, và ngày càng nặng hơn.
- Người đối diện
Is it worse when you move?
Cử động thì có đau hơn không?
- Bạn
Yes, especially when I sit down.
Vâng, nhất là lúc tôi ngồi xuống.
- Người đối diện
Let me have a look at it.
Để tôi xem thử.
- Bạn
Should I take anything for the pain?
Tôi uống gì cho đỡ đau không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- bringsmang đến
- todayhôm nay
- paincơn đau
- backtrở lại; phía sau
- longdài; bao lâu
- goingđi; sắp
- weekstuần
- gettingnhận; trở nên
- worsetệ hơn
- movedi chuyển; chuyển nhà
- especiallynhất là
- downdọc theo; xuống
- looknhìn; trông có vẻ
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- anythingbất cứ thứ gì
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Nhận đơn thuốcGetting a Prescription8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Đi tiêmGetting a Vaccination8 lượt thoại
- Khám định kỳA Routine Check8 lượt thoại
- Đưa con đi khámBringing a Child8 lượt thoại
- Ở khoa cấp cứuAt Accident and Emergency8 lượt thoại
- Xin giấy nghỉ ốmAsking for a Sick Note8 lượt thoại