Ở khoa cấp cứu
Kể nhanh chuyện gì đã xảy ra.
- Người đối diện
Tell me what happened.
Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.
- Bạn
My friend fell and cannot stand up.
Bạn tôi ngã và không đứng dậy được.
- Người đối diện
Did he hit his head?
Cháu có bị đập đầu không?
- Bạn
No, but his ankle looks broken.
Không, nhưng cổ chân anh ấy có vẻ bị gãy.
- Người đối diện
Is he taking any medication?
Ông ấy có uống thuốc gì không?
- Bạn
None that I know about.
Tôi không biết có cái nào.
- Người đối diện
We will take him through now.
Giờ chúng tôi đưa ông ấy vào.
- Bạn
Can I stay with him, please?
Cho tôi ở lại với cháu nhé?
Từ trong đoạn hội thoại này
- tellnói cho biết
- happenedxảy ra
- friendbạn bè
- fellđã ngã
- cannotkhông thể
- standđứng
- headđi về phía; đầu
- anklecổ chân
- looksnhìn; trông có vẻ
- brokenhỏng
- takinglấy; ký gửi; uống (thuốc)
- medicationthuốc
- nonekhông có gì
- knowbiết
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- throughqua; đi thẳng
- stayở lại; ăn tại chỗ
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Kể triệu chứngDescribing Symptoms8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Nhận đơn thuốcGetting a Prescription8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Đi tiêmGetting a Vaccination8 lượt thoại
- Khám định kỳA Routine Check8 lượt thoại
- Đưa con đi khámBringing a Child8 lượt thoại
- Xin giấy nghỉ ốmAsking for a Sick Note8 lượt thoại