Đi khám bác sĩ

Đưa con đi khám

Đứa trẻ bị ốm và bác sĩ hỏi han.

Bringing a Child · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    What has she been like today?

    Hôm nay cháu thế nào?

  2. Bạn

    She has a fever and will not eat.

    Nó sốt và không chịu ăn.

  3. Người đối diện

    Has she been drinking?

    Cô ấy có uống rượu không?

  4. Bạn

    A little water, but not much.

    Một ít nước, nhưng không nhiều.

  5. Người đối diện

    Her throat looks quite red.

    Họng cháu nhìn khá đỏ.

  6. Bạn

    Does she need antibiotics for that?

    Nó có cần kháng sinh cho chỗ đó không?

  7. Người đối diện

    Not yet. Keep her cool and hydrated.

    Chưa. Giữ cho cháu mát và đủ nước.

  8. Bạn

    When should I bring her back?

    Khi nào tôi nên đưa nó đến lại?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • todayhôm nay
  • feversốt
  • drinkingđồ uống; uống
  • littlemột chút; nhỏ
  • waternước
  • muchnhiều (không đếm được)
  • throatcổ họng
  • looksnhìn; trông có vẻ
  • quitekhá
  • needcần
  • antibioticskháng sinh
  • keepgiữ; cất
  • coollàm mát; mát mẻ
  • hydratedđủ nước
  • bringmang đến
  • backtrở lại; phía sau

Thêm từ tình huống này