Đưa con đi khám
Đứa trẻ bị ốm và bác sĩ hỏi han.
- Người đối diện
What has she been like today?
Hôm nay cháu thế nào?
- Bạn
She has a fever and will not eat.
Nó sốt và không chịu ăn.
- Người đối diện
Has she been drinking?
Cô ấy có uống rượu không?
- Bạn
A little water, but not much.
Một ít nước, nhưng không nhiều.
- Người đối diện
Her throat looks quite red.
Họng cháu nhìn khá đỏ.
- Bạn
Does she need antibiotics for that?
Nó có cần kháng sinh cho chỗ đó không?
- Người đối diện
Not yet. Keep her cool and hydrated.
Chưa. Giữ cho cháu mát và đủ nước.
- Bạn
When should I bring her back?
Khi nào tôi nên đưa nó đến lại?
Từ trong đoạn hội thoại này
- todayhôm nay
- feversốt
- drinkingđồ uống; uống
- littlemột chút; nhỏ
- waternước
- muchnhiều (không đếm được)
- throatcổ họng
- looksnhìn; trông có vẻ
- quitekhá
- needcần
- antibioticskháng sinh
- keepgiữ; cất
- coollàm mát; mát mẻ
- hydratedđủ nước
- bringmang đến
- backtrở lại; phía sau
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Kể triệu chứngDescribing Symptoms8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Nhận đơn thuốcGetting a Prescription8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Đi tiêmGetting a Vaccination8 lượt thoại
- Khám định kỳA Routine Check8 lượt thoại
- Ở khoa cấp cứuAt Accident and Emergency8 lượt thoại
- Xin giấy nghỉ ốmAsking for a Sick Note8 lượt thoại