Đặt lịch hẹn
Ghi tên vào danh sách.
- Người đối diện
Good morning, how can I help?
Chào buổi sáng, tôi giúp được gì ạ?
- Bạn
I would like to see a doctor today.
Hôm nay tôi muốn gặp bác sĩ.
- Người đối diện
Is it urgent, or can it wait?
Gấp không, hay chờ được?
- Bạn
It is not urgent, but it is painful.
Không gấp, nhưng đau.
- Người đối diện
We have a slot at four fifteen.
Chúng tôi còn suất lúc bốn giờ mười lăm.
- Bạn
That works. Which doctor is it with?
Được. Với bác sĩ nào vậy?
- Người đối diện
Doctor Evans, in room three.
Bác sĩ Evans, phòng ba.
- Bạn
Thank you. I will be there early.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ đến sớm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- morningbuổi sáng
- helpgiúp đỡ
- doctorbác sĩ
- todayhôm nay
- urgentkhẩn cấp
- waitchờ
- painfulđau
- slotsố; khung giờ
- fourbốn
- fifteenmười lăm
- workschạy được; làm việc
- evansEvans (họ)
- roomcăn phòng
- threeba
- earlysớm
Thêm từ tình huống này
- Kể triệu chứngDescribing Symptoms8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Nhận đơn thuốcGetting a Prescription8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Đi tiêmGetting a Vaccination8 lượt thoại
- Khám định kỳA Routine Check8 lượt thoại
- Đưa con đi khámBringing a Child8 lượt thoại
- Ở khoa cấp cứuAt Accident and Emergency8 lượt thoại
- Xin giấy nghỉ ốmAsking for a Sick Note8 lượt thoại