Khám định kỳ
Đo huyết áp và hỏi về lối sống.
- Người đối diện
This is just a routine check.
Đây chỉ là kiểm tra định kỳ thôi.
- Bạn
I have avoided these checks for years.
Tôi né mấy cuộc kiểm tra này nhiều năm rồi.
- Người đối diện
Your blood pressure is slightly high.
Huyết áp của bạn hơi cao.
- Bạn
Is that something to worry about?
Cái đó có đáng lo không?
- Người đối diện
Not yet, but watch your salt.
Chưa, nhưng hãy để ý lượng muối.
- Bạn
I do eat out quite often.
Tôi cũng hay ăn ngoài thật.
- Người đối diện
Try cooking at home more.
Thử nấu ở nhà nhiều hơn xem.
- Bạn
I will try. Should I come back soon?
Tôi sẽ thử. Tôi có cần quay lại sớm không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- routineđịnh kỳ
- checkkiểm tra; hoá đơn
- avoidedtránh
- checkskiểm tra; hoá đơn
- yearsnăm
- bloodmáu
- pressureáp lực
- slightlyhơi
- highcao
- somethingthứ gì đó
- worrylo lắng
- watchxem; để ý
- saltmuối
- quitekhá
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- cookingnấu ăn
- homenhà
- morenhiều hơn
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
- soonsớm
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Kể triệu chứngDescribing Symptoms8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Nhận đơn thuốcGetting a Prescription8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Đi tiêmGetting a Vaccination8 lượt thoại
- Đưa con đi khámBringing a Child8 lượt thoại
- Ở khoa cấp cứuAt Accident and Emergency8 lượt thoại
- Xin giấy nghỉ ốmAsking for a Sick Note8 lượt thoại