Đi tiêm
Mũi tiêm, phản ứng, và mũi tiếp theo.
- Người đối diện
Have you had this vaccine before?
Bạn từng tiêm vắc-xin này chưa?
- Bạn
No, this would be my first injection.
Không, đây sẽ là mũi tiêm đầu tiên của tôi.
- Người đối diện
Any allergies I should know about?
Bạn có dị ứng gì tôi cần biết không?
- Bạn
None that I am aware of.
Theo tôi biết thì không có.
- Người đối diện
Small scratch. All done.
Vết xước nhỏ thôi. Xong rồi.
- Bạn
Will my arm be sore afterwards?
Sau đó tay tôi có đau không?
- Người đối diện
Possibly for a day or two.
Có thể một hai ngày.
- Bạn
When should I come for the second one?
Mũi thứ hai khi nào tôi đến?
Từ trong đoạn hội thoại này
- vaccinevắc-xin
- beforetrước
- firstthứ nhất; trước
- injectionmũi tiêm
- allergiesdị ứng
- knowbiết
- nonekhông có gì
- awarebiết
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- scratchnhói; vết xước
- donexong
- soređau nhức
- afterwardssau đó
- possiblycó thể
- comeđến
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Kể triệu chứngDescribing Symptoms8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Nhận đơn thuốcGetting a Prescription8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Khám định kỳA Routine Check8 lượt thoại
- Đưa con đi khámBringing a Child8 lượt thoại
- Ở khoa cấp cứuAt Accident and Emergency8 lượt thoại
- Xin giấy nghỉ ốmAsking for a Sick Note8 lượt thoại