Xin giấy nghỉ ốm
Lấy giấy tờ cho cơ quan.
- Người đối diện
Do you need anything else today?
Hôm nay bạn cần gì nữa không?
- Bạn
Could I have a note for my employer?
Cho tôi xin giấy xác nhận cho cơ quan nhé?
- Người đối diện
How many days do you need?
Bạn cần mấy ngày?
- Bạn
A week would probably be enough.
Một tuần chắc là đủ.
- Người đối diện
I will write it for seven days.
Tôi kê cho bảy ngày.
- Bạn
Can you send it to me by email?
Bạn gửi qua email cho tôi được không?
- Người đối diện
Yes, it will arrive this afternoon.
Vâng, chiều nay nó sẽ đến.
- Bạn
Thank you very much for your help.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp.
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- todayhôm nay
- noteghi lại; mẩu giấy; giấy chứng nhận (bác sĩ); phiếu ghi có (credit note)
- employerngười sử dụng lao động
- manynhiều (đếm được)
- daysngày
- weektuần
- probablycó lẽ
- enoughđủ
- writeviết
- sevenbảy
- sendgửi
- emailemail
- arriveđến nơi
- afternoonbuổi chiều
- muchnhiều (không đếm được)
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Kể triệu chứngDescribing Symptoms8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Nhận đơn thuốcGetting a Prescription8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Đi tiêmGetting a Vaccination8 lượt thoại
- Khám định kỳA Routine Check8 lượt thoại
- Đưa con đi khámBringing a Child8 lượt thoại
- Ở khoa cấp cứuAt Accident and Emergency8 lượt thoại