Nhận đơn thuốc
Uống thế nào và tác dụng phụ.
- Người đối diện
I will prescribe something for that.
Tôi sẽ kê thuốc cho việc đó.
- Bạn
How often should I take it?
Tôi nên uống bao lâu một lần?
- Người đối diện
Once a day, in the morning.
Một lần một ngày, vào buổi sáng.
- Bạn
Are there any side effects?
Có tác dụng phụ không?
- Người đối diện
It can upset your stomach at first.
Ban đầu nó có thể làm khó chịu bụng.
- Bạn
Should I stop if that happens?
Nếu vậy xảy ra thì tôi dừng nhé?
- Người đối diện
No, but call us if it continues.
Không, nhưng nếu còn tiếp thì gọi cho chúng tôi.
- Bạn
Understood. Thank you, doctor.
Hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- prescribekê đơn
- somethingthứ gì đó
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- oncemột lần; từng
- morningbuổi sáng
- sidemột bên
- effectstác dụng
- upsetkhó chịu; buồn
- stomachdạ dày; bụng
- firstthứ nhất; trước
- stopdừng; trạm dừng
- happenschuyện thường xảy ra
- callgọi; gọi điện
- continueskéo dài
- understoodđã hiểu
- doctorbác sĩ
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch hẹnBooking an Appointment8 lượt thoại
- Kể triệu chứngDescribing Symptoms8 lượt thoại
- Làm xét nghiệmHaving Tests Done8 lượt thoại
- Được chuyển tuyếnBeing Referred8 lượt thoại
- Đi tiêmGetting a Vaccination8 lượt thoại
- Khám định kỳA Routine Check8 lượt thoại
- Đưa con đi khámBringing a Child8 lượt thoại
- Ở khoa cấp cứuAt Accident and Emergency8 lượt thoại
- Xin giấy nghỉ ốmAsking for a Sick Note8 lượt thoại