Quần áo bị lỗi
Giặt một lần là hỏng.
- Người đối diện
What happened to it?
Nó bị làm sao vậy?
- Bạn
A seam came apart after one wash.
Một đường may bung ra sau một lần giặt.
- Người đối diện
That is not normal. Do you have the receipt?
Thế là không bình thường. Bạn có hoá đơn không?
- Bạn
Yes, I bought it three weeks ago.
Vâng, tôi mua ba tuần trước.
- Người đối diện
I can refund or replace it.
Tôi hoàn tiền hoặc đổi cái khác cho bạn được.
- Bạn
I would like the same one again.
Cho tôi cái giống hệt lần trước.
- Người đối diện
Let me check we have your size.
Để tôi xem còn cỡ của bạn không.
- Bạn
Thank you. I really like this shirt.
Cảm ơn bạn. Tôi thích cái áo này lắm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- happenedxảy ra
- seamđường may
- cameđã đến
- aparttách rời
- aftersau
- washgiặt
- normalbình thường
- receipthoá đơn; biên lai
- boughtđã mua
- threeba
- weekstuần
- refundhoàn tiền
- replacethay thế
- samegiống nhau
- againlần nữa
- checkkiểm tra; hoá đơn
- sizecỡ
- reallythật sự; rất
- shirtáo sơ mi
Thêm từ tình huống này
- Tìm cỡFinding Your Size8 lượt thoại
- Trong phòng thửIn the Fitting Room8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Ở khu hàng giảm giáIn the Sale8 lượt thoại
- Chất liệu và cách giặtFabric and Washing8 lượt thoại
- Mua giàyBuying Shoes8 lượt thoại
- Sửa quần áoGetting Something Altered8 lượt thoại
- Mua quàBuying a Gift8 lượt thoại
- Mua online, lấy tại cửa hàngClick and Collect8 lượt thoại