Mua quần áo

Tìm cỡ

Không chắc cỡ của mình — cứ hỏi.

Finding Your Size · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Are you looking for a particular size?

    Bạn tìm cỡ nào cụ thể không?

  2. Bạn

    I never know which size fits here.

    Ở đây tôi chẳng bao giờ biết cỡ nào vừa.

  3. Người đối diện

    Sizes here run a little small.

    Cỡ ở đây hơi nhỏ một chút.

  4. Bạn

    Then should I take the larger one?

    Vậy tôi lấy cái lớn hơn nhé?

  5. Người đối diện

    I would, especially for the shoulders.

    Có, nhất là vùng vai.

  6. Bạn

    Could you check the medium for me?

    Bạn xem giúp tôi cỡ vừa được không?

  7. Người đối diện

    Let me look in the back for you.

    Để tôi tìm trong kho cho bạn.

  8. Bạn

    Thank you. I will wait here.

    Cảm ơn bạn. Tôi chờ ở đây.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • lookingtìm; nhìn
  • particularcụ thể
  • sizecỡ
  • neverkhông bao giờ
  • knowbiết
  • fitsvừa vặn
  • sizescỡ
  • littlemột chút; nhỏ
  • smallcỡ nhỏ; nhỏ
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • largercỡ lớn
  • especiallynhất là
  • shouldersvai
  • checkkiểm tra; hoá đơn
  • mediumcỡ vừa; trung bình
  • looknhìn; trông có vẻ
  • backtrở lại; phía sau
  • waitchờ

Thêm từ tình huống này