Tìm cỡ
Không chắc cỡ của mình — cứ hỏi.
- Người đối diện
Are you looking for a particular size?
Bạn tìm cỡ nào cụ thể không?
- Bạn
I never know which size fits here.
Ở đây tôi chẳng bao giờ biết cỡ nào vừa.
- Người đối diện
Sizes here run a little small.
Cỡ ở đây hơi nhỏ một chút.
- Bạn
Then should I take the larger one?
Vậy tôi lấy cái lớn hơn nhé?
- Người đối diện
I would, especially for the shoulders.
Có, nhất là vùng vai.
- Bạn
Could you check the medium for me?
Bạn xem giúp tôi cỡ vừa được không?
- Người đối diện
Let me look in the back for you.
Để tôi tìm trong kho cho bạn.
- Bạn
Thank you. I will wait here.
Cảm ơn bạn. Tôi chờ ở đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- particularcụ thể
- sizecỡ
- neverkhông bao giờ
- knowbiết
- fitsvừa vặn
- sizescỡ
- littlemột chút; nhỏ
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- largercỡ lớn
- especiallynhất là
- shouldersvai
- checkkiểm tra; hoá đơn
- mediumcỡ vừa; trung bình
- looknhìn; trông có vẻ
- backtrở lại; phía sau
- waitchờ
Thêm từ tình huống này
- Trong phòng thửIn the Fitting Room8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Ở khu hàng giảm giáIn the Sale8 lượt thoại
- Chất liệu và cách giặtFabric and Washing8 lượt thoại
- Mua giàyBuying Shoes8 lượt thoại
- Sửa quần áoGetting Something Altered8 lượt thoại
- Mua quàBuying a Gift8 lượt thoại
- Mua online, lấy tại cửa hàngClick and Collect8 lượt thoại
- Quần áo bị lỗiA Fault in the Clothing8 lượt thoại