Mua quà
Gói quà, và có đổi được không.
- Người đối diện
Is this a present?
Đây là quà à?
- Bạn
Yes, for my sister's birthday.
Vâng, cho sinh nhật em gái tôi.
- Người đối diện
Would you like it gift wrapped?
Bạn muốn gói quà không?
- Bạn
Please, if it does not take long.
Vâng, nếu không mất nhiều thời gian.
- Người đối diện
Two minutes. Any particular paper?
Hai phút. Loại giấy nào cụ thể không?
- Bạn
The plain one looks nicer.
Cái nguyên vị nhìn đẹp hơn.
- Người đối diện
I will add a gift receipt as well.
Tôi kèm thêm phiếu quà tặng nữa.
- Bạn
Thank you, in case she wants to change it.
Cảm ơn bạn, phòng khi cô ấy muốn đổi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- presenttrình bày; món quà; hiện tại (thì)
- sister'scủa chị em gái
- birthdaysinh nhật
- giftmón quà
- wrappedđã gói
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- longdài; bao lâu
- minutesphút
- particularcụ thể
- papergiấy tờ; giấy
- plainnguyên vị
- looksnhìn; trông có vẻ
- nicerđẹp
- receipthoá đơn; biên lai
- casetrường hợp; ốp lưng; phòng khi (in case)
- wantsmuốn
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
Thêm từ tình huống này
- Tìm cỡFinding Your Size8 lượt thoại
- Trong phòng thửIn the Fitting Room8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Ở khu hàng giảm giáIn the Sale8 lượt thoại
- Chất liệu và cách giặtFabric and Washing8 lượt thoại
- Mua giàyBuying Shoes8 lượt thoại
- Sửa quần áoGetting Something Altered8 lượt thoại
- Mua online, lấy tại cửa hàngClick and Collect8 lượt thoại
- Quần áo bị lỗiA Fault in the Clothing8 lượt thoại