Mua online, lấy tại cửa hàng
Đến cửa hàng lấy đơn đặt online.
- Người đối diện
Are you collecting an order?
Bạn đến lấy đơn hàng à?
- Bạn
Yes, I ordered online last night.
Vâng, tối qua tôi đặt trực tuyến.
- Người đối diện
Do you have the confirmation code?
Bạn có mã xác nhận không?
- Bạn
The code is saved on my phone.
Mã được lưu trong điện thoại tôi.
- Người đối diện
Thank you. Would you like to check it?
Cảm ơn bạn. Bạn muốn kiểm tra không?
- Bạn
Yes, I would rather try it on now.
Vâng, tôi thích mặc thử ngay bây giờ hơn.
- Người đối diện
The fitting rooms are just there.
Phòng thử ngay đằng kia.
- Bạn
If it does not fit, can I return it here?
Nếu không vừa, tôi trả lại ở đây được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- collectinglấy
- orderđơn hàng; gọi món
- orderedđơn hàng; gọi món
- onlinetrực tuyến
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- nightbuổi tối; đêm
- confirmationxác nhận
- codemã; mã lệnh
- savedtiết kiệm; lưu
- phoneđiện thoại
- checkkiểm tra; hoá đơn
- ratherthà rằng
- fittingphòng thử đồ
- roomscăn phòng
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
Thêm từ tình huống này
- Tìm cỡFinding Your Size8 lượt thoại
- Trong phòng thửIn the Fitting Room8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Ở khu hàng giảm giáIn the Sale8 lượt thoại
- Chất liệu và cách giặtFabric and Washing8 lượt thoại
- Mua giàyBuying Shoes8 lượt thoại
- Sửa quần áoGetting Something Altered8 lượt thoại
- Mua quàBuying a Gift8 lượt thoại
- Quần áo bị lỗiA Fault in the Clothing8 lượt thoại