Ở khu hàng giảm giá
Giảm giá tính thế nào và có trả lại được không.
- Người đối diện
Everything on this rail is reduced.
Mọi thứ trên giá này đều đang giảm giá.
- Bạn
Is the price on the label the final one?
Giá trên nhãn là giá cuối cùng à?
- Người đối diện
There is another twenty percent off.
Có giảm thêm hai mươi phần trăm.
- Bạn
Does that apply to the coats as well?
Cái đó áp dụng cho cả áo khoác chứ?
- Người đối diện
Only the items with a red sticker.
Chỉ những món có nhãn dán đỏ.
- Bạn
Can I return something bought on sale?
Hàng mua giảm giá tôi trả lại được không?
- Người đối diện
Exchange only, I am afraid.
E là chỉ được đổi thôi.
- Bạn
Understood. I will try it on first.
Hiểu rồi. Để tôi mặc thử trước.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- railthanh treo quần áo
- reducedgiảm giá
- pricegiá
- labelnhãn
- finalcuối cùng
- anothermột cái nữa
- twentyhai mươi
- percentphần trăm
- applynộp đơn
- coatsáo khoác
- onlychỉ
- itemsmón hàng
- stickernhãn dán
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- somethingthứ gì đó
- boughtđã mua
- saleđợt giảm giá
- exchangeđổi hàng
- afraide rằng (I'm afraid)
- understoodđã hiểu
- firstthứ nhất; trước
Thêm từ tình huống này
- Tìm cỡFinding Your Size8 lượt thoại
- Trong phòng thửIn the Fitting Room8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Chất liệu và cách giặtFabric and Washing8 lượt thoại
- Mua giàyBuying Shoes8 lượt thoại
- Sửa quần áoGetting Something Altered8 lượt thoại
- Mua quàBuying a Gift8 lượt thoại
- Mua online, lấy tại cửa hàngClick and Collect8 lượt thoại
- Quần áo bị lỗiA Fault in the Clothing8 lượt thoại