Mua giày
Thử giày và đi lại vài bước.
- Người đối diện
What size shoe do you take?
Bạn đi giày cỡ bao nhiêu?
- Bạn
Usually a forty-one in this brand.
Nhãn này thì thường là bốn mươi mốt.
- Người đối diện
Would you like to try them on?
Bạn muốn thử hết chúng không?
- Bạn
Yes, and could I walk around a bit?
Vâng, và tôi đi quanh một chút được không?
- Người đối diện
Please do. How do they feel?
Bạn làm đi. Bạn thấy thế nào?
- Bạn
They are tight across the toes.
Chúng chật ở chỗ ngón chân.
- Người đối diện
I will bring the next size up.
Tôi lấy cỡ lớn hơn một số cho bạn.
- Bạn
Thank you. These are much better.
Cảm ơn bạn. Mấy cái này tốt hơn nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sizecỡ
- shoegiày
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- usuallythường thì
- forty-onebốn mươi mốt
- brandthương hiệu
- walkđi bộ
- aroundkhoảng; xung quanh
- feelcảm thấy
- tightchật
- acrossđối diện; băng qua
- toesđến; tới
- bringmang đến
- nexttiếp theo; bên cạnh
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
Thêm từ tình huống này
- Tìm cỡFinding Your Size8 lượt thoại
- Trong phòng thửIn the Fitting Room8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Ở khu hàng giảm giáIn the Sale8 lượt thoại
- Chất liệu và cách giặtFabric and Washing8 lượt thoại
- Sửa quần áoGetting Something Altered8 lượt thoại
- Mua quàBuying a Gift8 lượt thoại
- Mua online, lấy tại cửa hàngClick and Collect8 lượt thoại
- Quần áo bị lỗiA Fault in the Clothing8 lượt thoại