Trong phòng thử
Mặc thử, đổi cỡ, hỏi ý kiến.
- Người đối diện
How many items are you taking in?
Bạn mang vào bao nhiêu món?
- Bạn
Three things, all shirts.
Ba món, đều là áo sơ mi.
- Người đối diện
Room two is free. How does it look?
Phòng hai đang trống. Trông thế nào?
- Bạn
The sleeves are a bit long on me.
Tay áo hơi dài với tôi.
- Người đối diện
We could try the smaller size.
Chúng tôi thử cỡ nhỏ hơn được.
- Bạn
Would that be too tight around here?
Chỗ này có chật quá không?
- Người đối diện
Try it and see how it feels.
Thử xem cảm giác thế nào.
- Bạn
This one fits much better, thank you.
Cái này vừa hơn nhiều, cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- manynhiều (đếm được)
- itemsmón hàng
- takinglấy; ký gửi; uống (thuốc)
- threeba
- thingsđồ vật; chuyện
- shirtsáo sơ mi
- roomcăn phòng
- freemiễn phí; rảnh
- looknhìn; trông có vẻ
- sleevestay áo
- longdài; bao lâu
- smallercỡ nhỏ; nhỏ
- sizecỡ
- tightchật
- aroundkhoảng; xung quanh
- feelscảm thấy
- fitsvừa vặn
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
Thêm từ tình huống này
- Tìm cỡFinding Your Size8 lượt thoại
- Xin tư vấnAsking for Advice8 lượt thoại
- Ở khu hàng giảm giáIn the Sale8 lượt thoại
- Chất liệu và cách giặtFabric and Washing8 lượt thoại
- Mua giàyBuying Shoes8 lượt thoại
- Sửa quần áoGetting Something Altered8 lượt thoại
- Mua quàBuying a Gift8 lượt thoại
- Mua online, lấy tại cửa hàngClick and Collect8 lượt thoại
- Quần áo bị lỗiA Fault in the Clothing8 lượt thoại