Ở hiệu thuốc

Thuốc cho trẻ

Trẻ bị sốt — liều lượng và giới hạn tuổi.

Medicine for a Child · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Who is the medicine for?

    Thuốc cho ai?

  2. Bạn

    It's for my daughter. She has a fever.

    Cho con gái tôi. Cháu bị sốt.

  3. Người đối diện

    How old is she?

    Cháu mấy tuổi?

  4. Bạn

    She's six, and she weighs about twenty kilos.

    Nó sáu tuổi, nặng khoảng hai mươi ki-lô.

  5. Người đối diện

    This liquid is right for her age.

    Dạng lỏng này hợp với tuổi cháu.

  6. Bạn

    How much should I give her each time?

    Mỗi lần tôi cho nó bao nhiêu?

  7. Người đối diện

    Five millilitres, up to four times a day.

    Năm mi-li-lít, tối đa bốn lần một ngày.

  8. Bạn

    Thank you. I'll write that down.

    Cảm ơn bạn. Tôi sẽ ghi lại.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • medicinethuốc
  • it'snó là (it is)
  • daughtercon gái
  • feversốt
  • she'scô ấy
  • weighsnặng
  • twentyhai mươi
  • kiloski-lô
  • liquidchất lỏng
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • muchnhiều (không đếm được)
  • giveđưa
  • eachmỗi
  • timethời gian
  • fivenăm
  • millilitresmi-li-lít
  • fourbốn
  • timesthời gian
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • writeviết
  • downdọc theo; xuống

Thêm từ tình huống này