Thuốc cho trẻ
Trẻ bị sốt — liều lượng và giới hạn tuổi.
- Người đối diện
Who is the medicine for?
Thuốc cho ai?
- Bạn
It's for my daughter. She has a fever.
Cho con gái tôi. Cháu bị sốt.
- Người đối diện
How old is she?
Cháu mấy tuổi?
- Bạn
She's six, and she weighs about twenty kilos.
Nó sáu tuổi, nặng khoảng hai mươi ki-lô.
- Người đối diện
This liquid is right for her age.
Dạng lỏng này hợp với tuổi cháu.
- Bạn
How much should I give her each time?
Mỗi lần tôi cho nó bao nhiêu?
- Người đối diện
Five millilitres, up to four times a day.
Năm mi-li-lít, tối đa bốn lần một ngày.
- Bạn
Thank you. I'll write that down.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ ghi lại.
Từ trong đoạn hội thoại này
- medicinethuốc
- it'snó là (it is)
- daughtercon gái
- feversốt
- she'scô ấy
- weighsnặng
- twentyhai mươi
- kiloski-lô
- liquidchất lỏng
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- muchnhiều (không đếm được)
- giveđưa
- eachmỗi
- timethời gian
- fivenăm
- millilitresmi-li-lít
- fourbốn
- timesthời gian
- i'lltôi sẽ (I will)
- writeviết
- downdọc theo; xuống
Thêm từ tình huống này
- Thuốc cảmSomething for a Cold8 lượt thoại
- Đau đầuA Headache8 lượt thoại
- Lấy thuốc theo đơnPicking Up a Prescription8 lượt thoại
- Đau bụngAn Upset Stomach8 lượt thoại
- Báo về dị ứng thuốcTelling Them About an Allergy8 lượt thoại
- Xin kê lại đơn cũGetting a Repeat Prescription8 lượt thoại
- Ho mãi không khỏiA Cough That Won't Go8 lượt thoại
- Thuốc bôi daSomething for the Skin8 lượt thoại
- Mua vitaminBuying Vitamins8 lượt thoại
- Thuốc mang theo khi đi xaMedicine for a Trip8 lượt thoại
- Có cần đi bác sĩ không?Should I See a Doctor?8 lượt thoại
- Đồ dùng hằng ngàyEveryday Supplies8 lượt thoại
- Giờ mở cửa hiệu thuốcOpening Hours8 lượt thoại
- Thanh toán và bảo hiểmPaying and Insurance8 lượt thoại