Thanh toán và bảo hiểm
Bảo hiểm có chi trả không và bạn trả bao nhiêu.
- Người đối diện
That comes to thirty-two pounds.
Tổng là ba mươi hai bảng.
- Bạn
Does my insurance cover any of this?
Bảo hiểm của tôi có chi trả phần nào không?
- Người đối diện
Do you have your insurance card with you?
Bạn có mang thẻ bảo hiểm theo không?
- Bạn
Yes, here it is. I hope it still works.
Vâng, đây rồi. Mong là nó vẫn chạy.
- Người đối diện
It does. Your share is only eight pounds.
Đúng vậy. Phần của bạn chỉ có tám bảng.
- Bạn
That's much better. Can I pay by card?
Tốt hơn nhiều. Tôi trả bằng thẻ được không?
- Người đối diện
Of course. Tap whenever you're ready.
Tất nhiên. Sẵn sàng thì quẹt thôi.
- Bạn
Done. Could I have a receipt, please?
Xong rồi. Cho tôi xin hoá đơn nhé?
Từ trong đoạn hội thoại này
- comes.com
- thirty-twoba mươi hai
- poundsbảng Anh
- insurancebảo hiểm
- coverbao trả; che
- cardthẻ
- hopehy vọng
- stillvẫn; không ga (nước)
- workschạy được; làm việc
- sharedùng chung; chia sẻ; phần (của bạn)
- onlychỉ
- eighttám
- that'sđó là (that is)
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- wheneverbất cứ khi nào
- you'rebạn là (you are)
- readysẵn sàng
- donexong
- receipthoá đơn; biên lai
Thêm từ tình huống này
- Thuốc cảmSomething for a Cold8 lượt thoại
- Đau đầuA Headache8 lượt thoại
- Lấy thuốc theo đơnPicking Up a Prescription8 lượt thoại
- Đau bụngAn Upset Stomach8 lượt thoại
- Báo về dị ứng thuốcTelling Them About an Allergy8 lượt thoại
- Thuốc cho trẻMedicine for a Child8 lượt thoại
- Xin kê lại đơn cũGetting a Repeat Prescription8 lượt thoại
- Ho mãi không khỏiA Cough That Won't Go8 lượt thoại
- Thuốc bôi daSomething for the Skin8 lượt thoại
- Mua vitaminBuying Vitamins8 lượt thoại
- Thuốc mang theo khi đi xaMedicine for a Trip8 lượt thoại
- Có cần đi bác sĩ không?Should I See a Doctor?8 lượt thoại
- Đồ dùng hằng ngàyEveryday Supplies8 lượt thoại
- Giờ mở cửa hiệu thuốcOpening Hours8 lượt thoại