Báo về dị ứng thuốc
Nói rõ loại thuốc bạn không dùng được.
- Người đối diện
Have you taken this medicine before?
Bạn từng uống thuốc này chưa?
- Bạn
No, and I'm allergic to penicillin.
Không, và tôi dị ứng penicillin.
- Người đối diện
Thank you for telling me. This one is different.
Cảm ơn bạn đã nói. Cái này khác đấy.
- Bạn
Are there any side effects I should know about?
Có tác dụng phụ nào tôi cần biết không?
- Người đối diện
It can make you sleepy, so be careful.
Nó có thể gây buồn ngủ, nên hãy cẩn thận.
- Bạn
Can I take it with my other tablets?
Tôi uống cùng mấy viên thuốc kia được không?
- Người đối diện
Which ones are you taking at the moment?
Hiện bạn đang uống những loại nào?
- Bạn
Just something for blood pressure.
Chỉ thuốc huyết áp thôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- takenđã lấy
- medicinethuốc
- beforetrước
- allergicdị ứng
- penicillinpenicillin
- tellingnói cho biết
- differentkhác nhau
- sidemột bên
- effectstác dụng
- knowbiết
- makelàm
- sleepybuồn ngủ
- carefulcẩn thận
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- otherkhác
- tabletsviên thuốc
- onestrên
- takinglấy; ký gửi; uống (thuốc)
- momentkhoảnh khắc
- somethingthứ gì đó
- bloodmáu
- pressureáp lực
Thêm từ tình huống này
- Thuốc cảmSomething for a Cold8 lượt thoại
- Đau đầuA Headache8 lượt thoại
- Lấy thuốc theo đơnPicking Up a Prescription8 lượt thoại
- Đau bụngAn Upset Stomach8 lượt thoại
- Thuốc cho trẻMedicine for a Child8 lượt thoại
- Xin kê lại đơn cũGetting a Repeat Prescription8 lượt thoại
- Ho mãi không khỏiA Cough That Won't Go8 lượt thoại
- Thuốc bôi daSomething for the Skin8 lượt thoại
- Mua vitaminBuying Vitamins8 lượt thoại
- Thuốc mang theo khi đi xaMedicine for a Trip8 lượt thoại
- Có cần đi bác sĩ không?Should I See a Doctor?8 lượt thoại
- Đồ dùng hằng ngàyEveryday Supplies8 lượt thoại
- Giờ mở cửa hiệu thuốcOpening Hours8 lượt thoại
- Thanh toán và bảo hiểmPaying and Insurance8 lượt thoại