Giờ mở cửa hiệu thuốc
Giờ cuối tuần và hiệu thuốc đêm.
- Người đối diện
We close in ten minutes, just so you know.
Mười phút nữa chúng tôi đóng cửa, báo bạn biết.
- Bạn
Are you open on Sundays as well?
Chủ nhật bên bạn có mở không?
- Người đối diện
Only in the morning, from nine to one.
Chỉ buổi sáng, từ chín đến một giờ.
- Bạn
What if I need medicine late at night?
Nếu đêm khuya tôi cần thuốc thì sao?
- Người đối diện
There's a late chemist by the hospital.
Cạnh bệnh viện có hiệu thuốc mở muộn.
- Bạn
Is that one open all night?
Chỗ đó mở cả đêm à?
- Người đối diện
Until midnight every day.
Đến nửa đêm mỗi ngày.
- Bạn
Good to know. Thank you.
Vậy thì tốt. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- closeđóng cửa; đóng; gần
- minutesphút
- knowbiết
- openmở cửa; mở
- sundaysChủ nhật
- onlychỉ
- morningbuổi sáng
- ninechín
- needcần
- medicinethuốc
- latemuộn; trễ
- nightbuổi tối; đêm
- there'scó (there is)
- chemisthiệu thuốc
- hospitalbệnh viện
- untilcho đến
- midnightnửa đêm
- everymỗi
- goodtốt
Thêm từ tình huống này
- Thuốc cảmSomething for a Cold8 lượt thoại
- Đau đầuA Headache8 lượt thoại
- Lấy thuốc theo đơnPicking Up a Prescription8 lượt thoại
- Đau bụngAn Upset Stomach8 lượt thoại
- Báo về dị ứng thuốcTelling Them About an Allergy8 lượt thoại
- Thuốc cho trẻMedicine for a Child8 lượt thoại
- Xin kê lại đơn cũGetting a Repeat Prescription8 lượt thoại
- Ho mãi không khỏiA Cough That Won't Go8 lượt thoại
- Thuốc bôi daSomething for the Skin8 lượt thoại
- Mua vitaminBuying Vitamins8 lượt thoại
- Thuốc mang theo khi đi xaMedicine for a Trip8 lượt thoại
- Có cần đi bác sĩ không?Should I See a Doctor?8 lượt thoại
- Đồ dùng hằng ngàyEveryday Supplies8 lượt thoại
- Thanh toán và bảo hiểmPaying and Insurance8 lượt thoại