Đồ dùng hằng ngày
Khẩu trang, nước rửa tay và những thứ tương tự.
- Người đối diện
Can I point you towards anything?
Tôi chỉ giúp bạn cái gì nhé?
- Bạn
Where do you keep the hand gel?
Nước rửa tay để ở đâu?
- Người đối diện
Second aisle, near the tissues.
Dãy thứ hai, gần chỗ khăn giấy.
- Bạn
Do you sell masks as well?
Bên bạn có bán khẩu trang không?
- Người đối diện
Yes, they're right beside the gel.
Vâng, chúng ngay cạnh chỗ để gel.
- Bạn
Is there a discount for a larger pack?
Mua gói lớn hơn có giảm giá không?
- Người đối diện
The box of fifty is better value.
Hộp năm mươi cái thì lợi hơn.
- Bạn
I'll take the box then. Thanks.
Vậy tôi lấy cả hộp. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- pointđiểm (tích lũy); điểm (trận đấu); ý chính; điểm hẹn; chỉ
- towardsvề phía
- anythingbất cứ thứ gì
- keepgiữ; cất
- handtay; đưa
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- aislelối đi giữa kệ
- neargần
- tissueskhăn giấy
- sellbán
- maskskhẩu trang
- they'rehọ là (they are)
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- besidebên cạnh
- discountgiảm giá
- largercỡ lớn
- packđóng gói; một gói
- fiftynăm mươi
- bettertốt hơn
- valuegiá trị; đáng tiền
- i'lltôi sẽ (I will)
- takelấy; mang; mất (thời gian)
Thêm từ tình huống này
- Thuốc cảmSomething for a Cold8 lượt thoại
- Đau đầuA Headache8 lượt thoại
- Lấy thuốc theo đơnPicking Up a Prescription8 lượt thoại
- Đau bụngAn Upset Stomach8 lượt thoại
- Báo về dị ứng thuốcTelling Them About an Allergy8 lượt thoại
- Thuốc cho trẻMedicine for a Child8 lượt thoại
- Xin kê lại đơn cũGetting a Repeat Prescription8 lượt thoại
- Ho mãi không khỏiA Cough That Won't Go8 lượt thoại
- Thuốc bôi daSomething for the Skin8 lượt thoại
- Mua vitaminBuying Vitamins8 lượt thoại
- Thuốc mang theo khi đi xaMedicine for a Trip8 lượt thoại
- Có cần đi bác sĩ không?Should I See a Doctor?8 lượt thoại
- Giờ mở cửa hiệu thuốcOpening Hours8 lượt thoại
- Thanh toán và bảo hiểmPaying and Insurance8 lượt thoại