Ở hiệu thuốc

Đồ dùng hằng ngày

Khẩu trang, nước rửa tay và những thứ tương tự.

Everyday Supplies · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Can I point you towards anything?

    Tôi chỉ giúp bạn cái gì nhé?

  2. Bạn

    Where do you keep the hand gel?

    Nước rửa tay để ở đâu?

  3. Người đối diện

    Second aisle, near the tissues.

    Dãy thứ hai, gần chỗ khăn giấy.

  4. Bạn

    Do you sell masks as well?

    Bên bạn có bán khẩu trang không?

  5. Người đối diện

    Yes, they're right beside the gel.

    Vâng, chúng ngay cạnh chỗ để gel.

  6. Bạn

    Is there a discount for a larger pack?

    Mua gói lớn hơn có giảm giá không?

  7. Người đối diện

    The box of fifty is better value.

    Hộp năm mươi cái thì lợi hơn.

  8. Bạn

    I'll take the box then. Thanks.

    Vậy tôi lấy cả hộp. Cảm ơn bạn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • pointđiểm (tích lũy); điểm (trận đấu); ý chính; điểm hẹn; chỉ
  • towardsvề phía
  • anythingbất cứ thứ gì
  • keepgiữ; cất
  • handtay; đưa
  • secondthứ hai; giây; một chút (a second)
  • aislelối đi giữa kệ
  • neargần
  • tissueskhăn giấy
  • sellbán
  • maskskhẩu trang
  • they'rehọ là (they are)
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • besidebên cạnh
  • discountgiảm giá
  • largercỡ lớn
  • packđóng gói; một gói
  • fiftynăm mươi
  • bettertốt hơn
  • valuegiá trị; đáng tiền
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • takelấy; mang; mất (thời gian)

Thêm từ tình huống này