Có cần đi bác sĩ không?
Hỏi dược sĩ xem có nghiêm trọng không.
- Người đối diện
You don't look very well.
Trông bạn không khoẻ lắm.
- Bạn
I've felt dizzy for the last two days.
Hai ngày nay tôi thấy chóng mặt.
- Người đối diện
Have you been eating and drinking normally?
Bạn ăn uống có bình thường không?
- Bạn
Not really. I've had almost no appetite.
Cũng không hẳn. Tôi gần như chẳng thấy đói.
- Người đối diện
I think you should see a doctor today.
Tôi nghĩ hôm nay bạn nên đi khám.
- Bạn
Is there a clinic near here?
Gần đây có phòng khám nào không?
- Người đối diện
There's one two streets away, open until six.
Cách hai phố có một cái, mở đến sáu giờ.
- Bạn
Thank you. I'll go straight there.
Cảm ơn bạn. Tôi đến thẳng đó luôn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- don'tkhông (do not)
- looknhìn; trông có vẻ
- i'vetôi đã (I have)
- feltđã cảm thấy
- dizzychóng mặt
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- daysngày
- eatingăn
- drinkingđồ uống; uống
- normallythường thì
- reallythật sự; rất
- almostgần như
- appetitekhẩu vị
- thinknghĩ; thấy
- doctorbác sĩ
- todayhôm nay
- clinicphòng khám
- neargần
- there'scó (there is)
- streetsđường phố
- awayđi xa
- openmở cửa; mở
- untilcho đến
- i'lltôi sẽ (I will)
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
Thêm từ tình huống này
- Thuốc cảmSomething for a Cold8 lượt thoại
- Đau đầuA Headache8 lượt thoại
- Lấy thuốc theo đơnPicking Up a Prescription8 lượt thoại
- Đau bụngAn Upset Stomach8 lượt thoại
- Báo về dị ứng thuốcTelling Them About an Allergy8 lượt thoại
- Thuốc cho trẻMedicine for a Child8 lượt thoại
- Xin kê lại đơn cũGetting a Repeat Prescription8 lượt thoại
- Ho mãi không khỏiA Cough That Won't Go8 lượt thoại
- Thuốc bôi daSomething for the Skin8 lượt thoại
- Mua vitaminBuying Vitamins8 lượt thoại
- Thuốc mang theo khi đi xaMedicine for a Trip8 lượt thoại
- Đồ dùng hằng ngàyEveryday Supplies8 lượt thoại
- Giờ mở cửa hiệu thuốcOpening Hours8 lượt thoại
- Thanh toán và bảo hiểmPaying and Insurance8 lượt thoại