Ở hiệu thuốc

Thuốc mang theo khi đi xa

Mua dự trữ trước chuyến đi.

Medicine for a Trip · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Planning a trip?

    Đang lên kế hoạch cho chuyến đi à?

  2. Bạn

    Yes, two weeks abroad. What should I take?

    Vâng, hai tuần ở nước ngoài. Tôi nên mang gì?

  3. Người đối diện

    Painkillers, plasters, and something for stomach trouble.

    Thuốc giảm đau, băng dán, và thứ gì đó cho đau bụng.

  4. Bạn

    Do I need anything for travel sickness?

    Tôi có cần thuốc say xe không?

  5. Người đối diện

    If you're flying, these tablets help.

    Nếu bạn đi máy bay thì mấy viên này giúp ích.

  6. Bạn

    Can I carry all of this in hand luggage?

    Tôi mang hết chỗ này lên máy bay được không?

  7. Người đối diện

    Yes, but keep the boxes and labels on.

    Vâng, nhưng giữ lại hộp và nhãn.

  8. Bạn

    Good tip. I'll take all of them.

    Mách hay đấy. Tôi lấy hết.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • planninglên kế hoạch
  • tripchuyến đi
  • weekstuần
  • abroadở nước ngoài
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • painkillersthuốc giảm đau
  • plastersbăng dán
  • somethingthứ gì đó
  • stomachdạ dày; bụng
  • troublerắc rối
  • needcần
  • anythingbất cứ thứ gì
  • traveldu lịch
  • sicknesssay tàu xe; bệnh
  • you'rebạn là (you are)
  • flyingbay đến
  • tabletsviên thuốc
  • helpgiúp đỡ
  • carrylây; mang theo
  • handtay; đưa
  • luggagehành lý
  • keepgiữ; cất
  • boxeshộp
  • labelsnhãn
  • goodtốt
  • i'lltôi sẽ (I will)

Thêm từ tình huống này