Thuốc mang theo khi đi xa
Mua dự trữ trước chuyến đi.
- Người đối diện
Planning a trip?
Đang lên kế hoạch cho chuyến đi à?
- Bạn
Yes, two weeks abroad. What should I take?
Vâng, hai tuần ở nước ngoài. Tôi nên mang gì?
- Người đối diện
Painkillers, plasters, and something for stomach trouble.
Thuốc giảm đau, băng dán, và thứ gì đó cho đau bụng.
- Bạn
Do I need anything for travel sickness?
Tôi có cần thuốc say xe không?
- Người đối diện
If you're flying, these tablets help.
Nếu bạn đi máy bay thì mấy viên này giúp ích.
- Bạn
Can I carry all of this in hand luggage?
Tôi mang hết chỗ này lên máy bay được không?
- Người đối diện
Yes, but keep the boxes and labels on.
Vâng, nhưng giữ lại hộp và nhãn.
- Bạn
Good tip. I'll take all of them.
Mách hay đấy. Tôi lấy hết.
Từ trong đoạn hội thoại này
- planninglên kế hoạch
- tripchuyến đi
- weekstuần
- abroadở nước ngoài
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- painkillersthuốc giảm đau
- plastersbăng dán
- somethingthứ gì đó
- stomachdạ dày; bụng
- troublerắc rối
- needcần
- anythingbất cứ thứ gì
- traveldu lịch
- sicknesssay tàu xe; bệnh
- you'rebạn là (you are)
- flyingbay đến
- tabletsviên thuốc
- helpgiúp đỡ
- carrylây; mang theo
- handtay; đưa
- luggagehành lý
- keepgiữ; cất
- boxeshộp
- labelsnhãn
- goodtốt
- i'lltôi sẽ (I will)
Thêm từ tình huống này
- Thuốc cảmSomething for a Cold8 lượt thoại
- Đau đầuA Headache8 lượt thoại
- Lấy thuốc theo đơnPicking Up a Prescription8 lượt thoại
- Đau bụngAn Upset Stomach8 lượt thoại
- Báo về dị ứng thuốcTelling Them About an Allergy8 lượt thoại
- Thuốc cho trẻMedicine for a Child8 lượt thoại
- Xin kê lại đơn cũGetting a Repeat Prescription8 lượt thoại
- Ho mãi không khỏiA Cough That Won't Go8 lượt thoại
- Thuốc bôi daSomething for the Skin8 lượt thoại
- Mua vitaminBuying Vitamins8 lượt thoại
- Có cần đi bác sĩ không?Should I See a Doctor?8 lượt thoại
- Đồ dùng hằng ngàyEveryday Supplies8 lượt thoại
- Giờ mở cửa hiệu thuốcOpening Hours8 lượt thoại
- Thanh toán và bảo hiểmPaying and Insurance8 lượt thoại