Hết hàng
Hỏi thứ gì thay thế được.
- Người đối diện
Sorry, we sold out of that this morning.
Xin lỗi, sáng nay chúng tôi bán hết món đó rồi.
- Bạn
Will you get more in tomorrow?
Mai bên bạn có hàng về không?
- Người đối diện
We should, but I cannot promise a time.
Nên báo, nhưng tôi không hứa được giờ giấc.
- Bạn
Is there anything similar you would suggest?
Có món nào tương tự bạn gợi ý không?
- Người đối diện
This brand is very close in taste.
Nhãn này vị rất gần.
- Bạn
Is it the same price as the other one?
Giá có giống cái kia không?
- Người đối diện
Slightly cheaper, actually.
Thật ra là rẻ hơn một chút.
- Bạn
Then I will take two of those.
Vậy tôi lấy hai cái đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- soldđã bán
- morningbuổi sáng
- morenhiều hơn
- tomorrowngày mai
- cannotkhông thể
- promisehứa
- timethời gian
- anythingbất cứ thứ gì
- similartương tự
- suggestđề xuất
- brandthương hiệu
- closeđóng cửa; đóng; gần
- tastenếm; vị
- samegiống nhau
- pricegiá
- otherkhác
- slightlyhơi
- cheaperrẻ hơn
- actuallythật ra
- takelấy; mang; mất (thời gian)
Thêm từ tình huống này
- Tìm dãy hàngFinding an Aisle8 lượt thoại
- Chọn đồ tươiPicking Fresh Food8 lượt thoại
- Cân và dán nhãnWeighing and Labelling8 lượt thoại
- Ở quầy thanh toánAt the Checkout8 lượt thoại
- Dùng quầy tự thanh toánUsing Self Checkout8 lượt thoại
- Khuyến mãiDeals and Offers8 lượt thoại
- Trả lại thực phẩmReturning Food8 lượt thoại
- Xem thành phầnChecking Ingredients8 lượt thoại
- Đặt giao hàngBooking a Delivery8 lượt thoại