Trả lại thực phẩm
Mở ra thì đã hỏng.
- Người đối diện
What is the problem with it?
Nó có vấn đề gì?
- Bạn
The milk was sour when I opened it.
Sữa đã chua khi tôi mở ra.
- Người đối diện
That should not happen. Do you have the receipt?
Chuyện đó không nên xảy ra. Bạn có hoá đơn không?
- Bạn
Yes, I bought it here yesterday.
Vâng, hôm qua tôi mua ở đây.
- Người đối diện
I will refund it or replace it.
Tôi sẽ hoàn tiền hoặc đổi cái khác.
- Bạn
A replacement would be easier for me.
Đổi cái khác sẽ tiện cho tôi hơn.
- Người đối diện
Take a fresh one from the fridge.
Lấy cái mới trong tủ lạnh.
- Bạn
Thank you for sorting it so quickly.
Cảm ơn bạn đã giải quyết nhanh như vậy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- problemvấn đề
- milksữa
- sourchua
- openedmở cửa; mở
- happenxảy ra
- receipthoá đơn; biên lai
- boughtđã mua
- yesterdayhôm qua
- refundhoàn tiền
- replacethay thế
- replacementhàng thay thế
- easierdễ hơn
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- freshmới; tươi
- fridgetủ lạnh
- sortingxử lý
- quicklynhanh chóng
Thêm từ tình huống này
- Tìm dãy hàngFinding an Aisle8 lượt thoại
- Chọn đồ tươiPicking Fresh Food8 lượt thoại
- Cân và dán nhãnWeighing and Labelling8 lượt thoại
- Ở quầy thanh toánAt the Checkout8 lượt thoại
- Dùng quầy tự thanh toánUsing Self Checkout8 lượt thoại
- Khuyến mãiDeals and Offers8 lượt thoại
- Hết hàngSomething Is Sold Out8 lượt thoại
- Xem thành phầnChecking Ingredients8 lượt thoại
- Đặt giao hàngBooking a Delivery8 lượt thoại