Chọn đồ tươi
Tươi đến đâu và khi nào có hàng về.
- Người đối diện
Those tomatoes came in this morning.
Mấy quả cà chua đó sáng nay mới về.
- Bạn
Are they ripe enough to eat today?
Cái này đủ chín để ăn hôm nay chưa?
- Người đối diện
These red ones are ready now.
Mấy cái đỏ này giờ có sẵn.
- Bạn
How long will they keep at home?
Ở nhà chúng giữ được bao lâu?
- Người đối diện
Three or four days out of the fridge.
Để ngoài tủ lạnh thì ba bốn ngày.
- Bạn
When does the fish arrive each week?
Mỗi tuần cá về vào khi nào?
- Người đối diện
Tuesday and Friday mornings.
Sáng thứ Ba và thứ Sáu.
- Bạn
Good to know. I will come back Friday.
Vậy thì tốt. Thứ Sáu tôi quay lại.
Từ trong đoạn hội thoại này
- tomatoescà chua
- cameđã đến
- morningbuổi sáng
- ripechín
- enoughđủ
- todayhôm nay
- onestrên
- readysẵn sàng
- longdài; bao lâu
- keepgiữ; cất
- homenhà
- threeba
- fourbốn
- daysngày
- fridgetủ lạnh
- fishcá
- arriveđến nơi
- eachmỗi
- weektuần
- tuesdaythứ Ba
- fridaythứ Sáu
- morningsbuổi sáng
- goodtốt
- knowbiết
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
Thêm từ tình huống này
- Tìm dãy hàngFinding an Aisle8 lượt thoại
- Cân và dán nhãnWeighing and Labelling8 lượt thoại
- Ở quầy thanh toánAt the Checkout8 lượt thoại
- Dùng quầy tự thanh toánUsing Self Checkout8 lượt thoại
- Khuyến mãiDeals and Offers8 lượt thoại
- Hết hàngSomething Is Sold Out8 lượt thoại
- Trả lại thực phẩmReturning Food8 lượt thoại
- Xem thành phầnChecking Ingredients8 lượt thoại
- Đặt giao hàngBooking a Delivery8 lượt thoại