Cân và dán nhãn
Dùng cân và in nhãn.
- Người đối diện
You need to weigh those before paying.
Bạn phải cân mấy thứ đó trước khi trả tiền.
- Bạn
How does this machine work?
Cái máy này dùng thế nào?
- Người đối diện
Put the bag down and press the picture.
Đặt túi xuống rồi bấm vào hình.
- Bạn
Which button prints the label?
Nút nào in nhãn?
- Người đối diện
The green one at the bottom.
Cái màu xanh ở dưới cùng.
- Bạn
Should I stick it on the bag myself?
Tôi tự dán lên túi nhé?
- Người đối diện
Yes, anywhere the scanner can read it.
Vâng, chỗ nào máy quét đọc được cũng được.
- Bạn
Thank you. That was simpler than it looked.
Cảm ơn bạn. Đơn giản hơn tôi tưởng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- weighnặng
- beforetrước
- payingtrả tiền
- machinemáy
- workcông việc; chạy được
- downdọc theo; xuống
- pressấn; nhấn
- picturebức hình
- buttonnút
- printsin
- labelnhãn
- greenxanh lá
- bottomđáy
- stickdán; que; giữ (stick to)
- myselfchính tôi
- anywherebất cứ đâu
- scannermáy quét
- readđọc
- simplerđơn giản
- thanhơn
- lookednhìn; trông có vẻ
Thêm từ tình huống này
- Tìm dãy hàngFinding an Aisle8 lượt thoại
- Chọn đồ tươiPicking Fresh Food8 lượt thoại
- Ở quầy thanh toánAt the Checkout8 lượt thoại
- Dùng quầy tự thanh toánUsing Self Checkout8 lượt thoại
- Khuyến mãiDeals and Offers8 lượt thoại
- Hết hàngSomething Is Sold Out8 lượt thoại
- Trả lại thực phẩmReturning Food8 lượt thoại
- Xem thành phầnChecking Ingredients8 lượt thoại
- Đặt giao hàngBooking a Delivery8 lượt thoại