Tìm dãy hàng
Hỏi món đó nằm ở dãy nào.
- Người đối diện
Can I help you find something?
Tôi giúp bạn tìm gì nhé?
- Bạn
Where do you keep the olive oil?
Dầu ô liu để ở đâu?
- Người đối diện
Aisle four, next to the vinegar.
Dãy bốn, cạnh chỗ để giấm.
- Bạn
Do you have a larger bottle as well?
Bên bạn có chai lớn hơn không?
- Người đối diện
We do, on the bottom shelf.
Có chứ, ở kệ dưới.
- Bạn
Is the shop brand any good?
Hàng nhãn riêng của cửa hàng có tốt không?
- Người đối diện
Most people say it tastes the same.
Hầu hết mọi người nói vị y như nhau.
- Bạn
Then I will try the cheaper one.
Vậy tôi thử cái rẻ hơn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- findtìm thấy
- somethingthứ gì đó
- keepgiữ; cất
- oliveô liu
- aislelối đi giữa kệ
- fourbốn
- nexttiếp theo; bên cạnh
- vinegargiấm
- largercỡ lớn
- bottlechai
- bottomđáy
- shelfkệ
- shopcửa hàng
- brandthương hiệu
- goodtốt
- mostnhất; hầu hết
- peoplemọi người
- tastesnếm; vị
- samegiống nhau
- cheaperrẻ hơn
Thêm từ tình huống này
- Chọn đồ tươiPicking Fresh Food8 lượt thoại
- Cân và dán nhãnWeighing and Labelling8 lượt thoại
- Ở quầy thanh toánAt the Checkout8 lượt thoại
- Dùng quầy tự thanh toánUsing Self Checkout8 lượt thoại
- Khuyến mãiDeals and Offers8 lượt thoại
- Hết hàngSomething Is Sold Out8 lượt thoại
- Trả lại thực phẩmReturning Food8 lượt thoại
- Xem thành phầnChecking Ingredients8 lượt thoại
- Đặt giao hàngBooking a Delivery8 lượt thoại