Đặt giao hàng
Nặng quá không xách nổi — đặt giao hàng.
- Người đối diện
That is quite a lot to carry.
Mang chừng đó cũng nhiều đấy.
- Bạn
Can you deliver this to my address?
Bạn giao cái này đến địa chỉ của tôi được không?
- Người đối diện
We can, for a small charge.
Được, với một khoản phí nhỏ.
- Bạn
How much is the delivery fee?
Phí giao hàng bao nhiêu?
- Người đối diện
Five pounds within the city.
Năm bảng trong nội thành.
- Bạn
What time would it arrive tomorrow?
Mai mấy giờ thì đến?
- Người đối diện
Between nine and twelve, if that suits.
Giữa chín và mười hai giờ, nếu tiện.
- Bạn
That works. Here is my address.
Được. Địa chỉ của tôi đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- quitekhá
- carrylây; mang theo
- delivergiao hàng
- addressđịa chỉ
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- chargekhoản trừ; phí
- muchnhiều (không đếm được)
- deliveryviệc giao hàng
- fivenăm
- poundsbảng Anh
- withintrong vòng
- citythành phố
- timethời gian
- arriveđến nơi
- tomorrowngày mai
- betweengiữa
- ninechín
- twelvemười hai
- suitshợp
- workschạy được; làm việc
Thêm từ tình huống này
- Tìm dãy hàngFinding an Aisle8 lượt thoại
- Chọn đồ tươiPicking Fresh Food8 lượt thoại
- Cân và dán nhãnWeighing and Labelling8 lượt thoại
- Ở quầy thanh toánAt the Checkout8 lượt thoại
- Dùng quầy tự thanh toánUsing Self Checkout8 lượt thoại
- Khuyến mãiDeals and Offers8 lượt thoại
- Hết hàngSomething Is Sold Out8 lượt thoại
- Trả lại thực phẩmReturning Food8 lượt thoại
- Xem thành phầnChecking Ingredients8 lượt thoại