Xem thành phần
Đường, gluten và trong đó có gì.
- Người đối diện
Are you looking for anything special?
Bạn tìm thứ gì đặc biệt không?
- Bạn
Something without sugar, if you have it.
Loại không đường, nếu bên bạn có.
- Người đối diện
These two are sugar free.
Hai cái này không đường.
- Bạn
Does either of them contain wheat?
Món nào trong hai món có lúa mì không?
- Người đối diện
The one on the left does not.
Cái bên trái thì không.
- Bạn
Where would I find gluten free bread?
Tôi tìm bánh mì không gluten ở đâu?
- Người đối diện
Aisle seven, on the top shelf.
Dãy bảy, ở kệ trên cùng.
- Bạn
Thank you. That is very helpful.
Cảm ơn bạn. Rất hữu ích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- anythingbất cứ thứ gì
- specialđặc biệt
- somethingthứ gì đó
- withoutkhông có
- sugarđường
- freemiễn phí; rảnh
- eithermột trong hai; cũng (câu phủ định)
- containchứa
- wheatlúa mì
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- findtìm thấy
- glutengluten
- breadbánh mì
- aislelối đi giữa kệ
- sevenbảy
- shelfkệ
- helpfulhữu ích
Thêm từ tình huống này
- Tìm dãy hàngFinding an Aisle8 lượt thoại
- Chọn đồ tươiPicking Fresh Food8 lượt thoại
- Cân và dán nhãnWeighing and Labelling8 lượt thoại
- Ở quầy thanh toánAt the Checkout8 lượt thoại
- Dùng quầy tự thanh toánUsing Self Checkout8 lượt thoại
- Khuyến mãiDeals and Offers8 lượt thoại
- Hết hàngSomething Is Sold Out8 lượt thoại
- Trả lại thực phẩmReturning Food8 lượt thoại
- Đặt giao hàngBooking a Delivery8 lượt thoại