Nhờ giúp một việc
Nhờ vả, và để người ta dễ từ chối.
- Người đối diện
You sounded serious on the phone.
Giọng bạn trong điện thoại nghe nghiêm trọng lắm.
- Bạn
Could I ask you a small favour?
Tôi nhờ bạn một việc nhỏ được không?
- Người đối diện
Of course. What do you need?
Tất nhiên. Bạn cần gì?
- Bạn
Could you feed my cat next week?
Tuần sau bạn cho mèo tôi ăn giúp được không?
- Người đối diện
How many days are you away?
Bạn đi vắng mấy ngày?
- Bạn
Four days, and I will leave the key.
Bốn ngày, và tôi sẽ để lại chìa khoá.
- Người đối diện
No problem at all.
Không sao đâu.
- Bạn
Say no if it is inconvenient.
Bất tiện thì cứ từ chối nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- soundednghe có vẻ; âm thanh
- seriousnghiêm trọng
- phoneđiện thoại
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- favourgiúp một việc
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- needcần
- feedcho ăn
- nexttiếp theo; bên cạnh
- weektuần
- manynhiều (đếm được)
- daysngày
- awayđi xa
- fourbốn
- leaverời đi; để lại
- problemvấn đề
- inconvenientbất tiện
Thêm từ tình huống này
- Rủ ai đó đi chơiInviting Someone Out8 lượt thoại
- Đổi kế hoạchChanging the Plan8 lượt thoại
- Huỷ vào phút chótCancelling Last Minute8 lượt thoại
- Lâu rồi không gặpCatching Up8 lượt thoại
- Tiền bạc giữa bạn bèMoney Between Friends8 lượt thoại
- Giải quyết hiểu lầmSorting Out a Disagreement8 lượt thoại
- Đến nhà bạn chơiVisiting Someone's Home8 lượt thoại
- Tổ chức một nhómOrganising a Group8 lượt thoại
- Ở bên ai đóBeing There for Someone8 lượt thoại