Hẹn gặp bạn bè

Nhờ giúp một việc

Nhờ vả, và để người ta dễ từ chối.

Asking a Favour · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    You sounded serious on the phone.

    Giọng bạn trong điện thoại nghe nghiêm trọng lắm.

  2. Bạn

    Could I ask you a small favour?

    Tôi nhờ bạn một việc nhỏ được không?

  3. Người đối diện

    Of course. What do you need?

    Tất nhiên. Bạn cần gì?

  4. Bạn

    Could you feed my cat next week?

    Tuần sau bạn cho mèo tôi ăn giúp được không?

  5. Người đối diện

    How many days are you away?

    Bạn đi vắng mấy ngày?

  6. Bạn

    Four days, and I will leave the key.

    Bốn ngày, và tôi sẽ để lại chìa khoá.

  7. Người đối diện

    No problem at all.

    Không sao đâu.

  8. Bạn

    Say no if it is inconvenient.

    Bất tiện thì cứ từ chối nhé.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • soundednghe có vẻ; âm thanh
  • seriousnghiêm trọng
  • phoneđiện thoại
  • smallcỡ nhỏ; nhỏ
  • favourgiúp một việc
  • coursemột món; dĩ nhiên (of course)
  • needcần
  • feedcho ăn
  • nexttiếp theo; bên cạnh
  • weektuần
  • manynhiều (đếm được)
  • daysngày
  • awayđi xa
  • fourbốn
  • leaverời đi; để lại
  • problemvấn đề
  • inconvenientbất tiện

Thêm từ tình huống này