Đổi kế hoạch
Dời lịch gấp.
- Người đối diện
Are we still on for tonight?
Tối nay vẫn như đã hẹn chứ?
- Bạn
I have to work later than I thought.
Tôi phải làm muộn hơn dự tính.
- Người đối diện
How late will you finish?
Bạn làm xong muộn cỡ nào?
- Bạn
Around eight, if things go well.
Khoảng tám giờ, nếu mọi thứ suôn sẻ.
- Người đối diện
We could meet at half past eight.
Chúng ta gặp nhau lúc tám rưỡi được.
- Bạn
Could we make it somewhere closer?
Chúng ta gặp ở chỗ gần hơn được không?
- Người đối diện
There is a place by your office.
Có một chỗ cạnh văn phòng bạn.
- Bạn
Perfect. I will meet you there.
Tuyệt. Tôi sẽ gặp bạn ở đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- stillvẫn; không ga (nước)
- tonighttối nay
- workcông việc; chạy được
- laterlát nữa
- thanhơn
- thoughtđã nghĩ
- latemuộn; trễ
- finishhoàn thành
- aroundkhoảng; xung quanh
- eighttám
- thingsđồ vật; chuyện
- meetgặp; họp
- halfmột nửa
- pastđi qua; quá
- makelàm
- somewheređâu đó
- closerđóng cửa; đóng
- placenơi; quán ăn
- officevăn phòng
- perfecthoàn hảo
Thêm từ tình huống này
- Rủ ai đó đi chơiInviting Someone Out8 lượt thoại
- Huỷ vào phút chótCancelling Last Minute8 lượt thoại
- Lâu rồi không gặpCatching Up8 lượt thoại
- Nhờ giúp một việcAsking a Favour8 lượt thoại
- Tiền bạc giữa bạn bèMoney Between Friends8 lượt thoại
- Giải quyết hiểu lầmSorting Out a Disagreement8 lượt thoại
- Đến nhà bạn chơiVisiting Someone's Home8 lượt thoại
- Tổ chức một nhómOrganising a Group8 lượt thoại
- Ở bên ai đóBeing There for Someone8 lượt thoại