Huỷ vào phút chót
Rút lui mà không bất lịch sự.
- Người đối diện
Are you on your way?
Bạn đang trên đường đến chưa?
- Bạn
I am so sorry, I cannot come.
Xin lỗi bạn, tôi không đến được.
- Người đối diện
Oh no, what happened?
Trời ơi, chuyện gì vậy?
- Bạn
My son is unwell and I am alone.
Con trai tôi ốm mà tôi chỉ có một mình.
- Người đối diện
Do not worry, family comes first.
Đừng lo, gia đình là trên hết.
- Bạn
Can we do it next week instead?
Tuần sau làm được không?
- Người đối diện
Of course. Let me know when.
Tất nhiên. Khi nào thì báo tôi.
- Bạn
Thank you for being so understanding.
Cảm ơn bạn đã thông cảm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- cannotkhông thể
- comeđến
- happenedxảy ra
- unwellkhông khoẻ
- alonemột mình
- worrylo lắng
- familygia đình
- comes.com
- firstthứ nhất; trước
- nexttiếp theo; bên cạnh
- weektuần
- insteadthay vào đó
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- knowbiết
- understandinghiểu
Thêm từ tình huống này
- Rủ ai đó đi chơiInviting Someone Out8 lượt thoại
- Đổi kế hoạchChanging the Plan8 lượt thoại
- Lâu rồi không gặpCatching Up8 lượt thoại
- Nhờ giúp một việcAsking a Favour8 lượt thoại
- Tiền bạc giữa bạn bèMoney Between Friends8 lượt thoại
- Giải quyết hiểu lầmSorting Out a Disagreement8 lượt thoại
- Đến nhà bạn chơiVisiting Someone's Home8 lượt thoại
- Tổ chức một nhómOrganising a Group8 lượt thoại
- Ở bên ai đóBeing There for Someone8 lượt thoại