Lâu rồi không gặp
Hai người cập nhật chuyện của nhau.
- Người đối diện
It has been at least a year.
Ít nhất cũng một năm rồi.
- Bạn
It has. You look really well.
Đúng rồi. Trông bạn khoẻ ghê.
- Người đối diện
Thank you. How is the new job?
Cảm ơn bạn. Công việc mới thế nào?
- Bạn
Busy, but I enjoy the people.
Bận, nhưng tôi thích mọi người ở đó.
- Người đối diện
Are you still living in the same place?
Bạn vẫn ở chỗ cũ à?
- Bạn
We moved closer to the park.
Chúng tôi chuyển đến gần công viên hơn.
- Người đối diện
That sounds lovely.
Nghe hay đấy.
- Bạn
You should come and see it.
Bạn nên đến xem thử.
Từ trong đoạn hội thoại này
- leastít nhất
- yearnăm
- looknhìn; trông có vẻ
- reallythật sự; rất
- busybận
- enjoythích
- peoplemọi người
- stillvẫn; không ga (nước)
- livingdùng để ngồi chơi
- samegiống nhau
- placenơi; quán ăn
- movedđã chuyển
- closerđóng cửa; đóng
- parkcông viên; đỗ xe; bãi đỗ xe
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- lovelyrất đẹp
- comeđến
Thêm từ tình huống này
- Rủ ai đó đi chơiInviting Someone Out8 lượt thoại
- Đổi kế hoạchChanging the Plan8 lượt thoại
- Huỷ vào phút chótCancelling Last Minute8 lượt thoại
- Nhờ giúp một việcAsking a Favour8 lượt thoại
- Tiền bạc giữa bạn bèMoney Between Friends8 lượt thoại
- Giải quyết hiểu lầmSorting Out a Disagreement8 lượt thoại
- Đến nhà bạn chơiVisiting Someone's Home8 lượt thoại
- Tổ chức một nhómOrganising a Group8 lượt thoại
- Ở bên ai đóBeing There for Someone8 lượt thoại