Ở bên ai đó
Nói gì khi một người đang buồn.
- Người đối diện
I have had a really bad week.
Tôi vừa có một tuần rất tệ.
- Bạn
I am sorry. Do you want to talk?
Tôi rất tiếc. Bạn muốn nói chuyện không?
- Người đối diện
I do not even know where to start.
Tôi còn chẳng biết bắt đầu từ đâu.
- Bạn
Start anywhere. I have time.
Bắt đầu từ đâu cũng được. Tôi có thời gian.
- Người đối diện
Work has been impossible lately.
Dạo này công việc căng không chịu nổi.
- Bạn
That sounds exhausting for you.
Nghe mệt cho bạn quá.
- Người đối diện
It is. Thanks for listening.
Đúng vậy. Cảm ơn bạn đã lắng nghe.
- Bạn
Call me any time, really.
Gọi tôi lúc nào cũng được, thật đấy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- reallythật sự; rất
- weektuần
- sorryxin lỗi
- wantmuốn
- talknói chuyện
- eventhậm chí; còn (even better); chẵn
- knowbiết
- startbắt đầu
- anywherebất cứ đâu
- timethời gian
- workcông việc; chạy được
- impossiblekhông thể
- latelymuộn; trễ
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- exhaustingmệt lử
- listeningnghe
- callgọi; gọi điện
Thêm từ tình huống này
- Rủ ai đó đi chơiInviting Someone Out8 lượt thoại
- Đổi kế hoạchChanging the Plan8 lượt thoại
- Huỷ vào phút chótCancelling Last Minute8 lượt thoại
- Lâu rồi không gặpCatching Up8 lượt thoại
- Nhờ giúp một việcAsking a Favour8 lượt thoại
- Tiền bạc giữa bạn bèMoney Between Friends8 lượt thoại
- Giải quyết hiểu lầmSorting Out a Disagreement8 lượt thoại
- Đến nhà bạn chơiVisiting Someone's Home8 lượt thoại
- Tổ chức một nhómOrganising a Group8 lượt thoại