Đến nhà bạn chơi
Đến nhà với tư cách khách.
- Người đối diện
Come in, come in. Any trouble finding it?
Vào đi, vào đi. Tìm có khó không?
- Bạn
None at all. These flowers are for you.
Không có gì đâu. Bó hoa này tặng bạn.
- Người đối diện
You did not have to bring anything.
Bạn không cần mang gì đâu.
- Bạn
It is just some fruit from the market.
Chỉ là ít trái cây mua ở chợ thôi.
- Người đối diện
That is very thoughtful. Have a seat.
Bạn chu đáo quá. Mời ngồi.
- Bạn
Should I take my shoes off?
Tôi bỏ giày ra nhé?
- Người đối diện
Yes please, there are slippers there.
Vâng, ở đó có dép.
- Bạn
Your home is lovely.
Nhà bạn đẹp quá.
Từ trong đoạn hội thoại này
- comeđến
- troublerắc rối
- findingtìm thấy; tìm
- nonekhông có gì
- flowershoa
- bringmang đến
- anythingbất cứ thứ gì
- fruittrái cây
- marketchợ
- thoughtfulchu đáo
- seatchỗ ngồi
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- shoesgiày
- slippersdép lê
- homenhà
- lovelyrất đẹp
Thêm từ tình huống này
- Rủ ai đó đi chơiInviting Someone Out8 lượt thoại
- Đổi kế hoạchChanging the Plan8 lượt thoại
- Huỷ vào phút chótCancelling Last Minute8 lượt thoại
- Lâu rồi không gặpCatching Up8 lượt thoại
- Nhờ giúp một việcAsking a Favour8 lượt thoại
- Tiền bạc giữa bạn bèMoney Between Friends8 lượt thoại
- Giải quyết hiểu lầmSorting Out a Disagreement8 lượt thoại
- Tổ chức một nhómOrganising a Group8 lượt thoại
- Ở bên ai đóBeing There for Someone8 lượt thoại