Rủ ai đó đi chơi
Rủ ai đó làm một việc gì đó.
- Người đối diện
Are you free this weekend?
Cuối tuần này bạn rảnh không?
- Bạn
I think so. What did you have in mind?
Tôi nghĩ vậy. Bạn đang nghĩ đến gì?
- Người đối diện
There is a film I want to see.
Có một phim tôi muốn xem.
- Bạn
Which one, and what time?
Cái nào, và mấy giờ?
- Người đối diện
The new one, at seven on Saturday.
Cái mới, bảy giờ thứ Bảy.
- Bạn
That works. Shall we eat first?
Được. Chúng ta ăn trước nhé?
- Người đối diện
Good idea. Somewhere near the cinema.
Ý hay đấy. Chỗ nào gần rạp chiếu phim ấy.
- Bạn
I will book a table for six.
Tôi sẽ đặt bàn cho sáu người.
Từ trong đoạn hội thoại này
- freemiễn phí; rảnh
- weekendcuối tuần
- thinknghĩ; thấy
- mindphiền; coi chừng; tâm trí
- filmbộ phim
- wantmuốn
- timethời gian
- sevenbảy
- saturdaythứ Bảy
- workschạy được; làm việc
- firstthứ nhất; trước
- goodtốt
- ideaý tưởng
- somewheređâu đó
- neargần
- cinemarạp chiếu phim
- bookđặt trước; sách
- tablecái bàn
Thêm từ tình huống này
- Đổi kế hoạchChanging the Plan8 lượt thoại
- Huỷ vào phút chótCancelling Last Minute8 lượt thoại
- Lâu rồi không gặpCatching Up8 lượt thoại
- Nhờ giúp một việcAsking a Favour8 lượt thoại
- Tiền bạc giữa bạn bèMoney Between Friends8 lượt thoại
- Giải quyết hiểu lầmSorting Out a Disagreement8 lượt thoại
- Đến nhà bạn chơiVisiting Someone's Home8 lượt thoại
- Tổ chức một nhómOrganising a Group8 lượt thoại
- Ở bên ai đóBeing There for Someone8 lượt thoại