Chọn làn bơi
Làn nhanh và làn chậm, vượt người khác.
- Người đối diện
Which lane are you planning to use?
Bạn định dùng làn nào?
- Bạn
I am not a fast swimmer at all.
Tôi bơi chậm lắm.
- Người đối diện
Then the near lane suits you.
Vậy làn gần hợp với bạn.
- Bạn
How do I let someone pass me?
Tôi nhường đường cho người khác thế nào?
- Người đối diện
Stop at the end and let them go.
Dừng ở cuối đường và nhường họ đi.
- Bạn
Is it always one direction?
Có phải lúc nào cũng một bên không?
- Người đối diện
Keep to the right, like driving.
Đi bên phải, giống như lái xe.
- Bạn
Understood. That makes it easy.
Hiểu rồi. Như vậy thì dễ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lanelàn; lối đi
- planninglên kế hoạch
- fastnhanh; nhịn ăn
- swimmerngười bơi
- neargần
- suitshợp
- someoneai đó
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
- stopdừng; trạm dừng
- alwaysluôn luôn
- directionhướng
- keepgiữ; cất
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- drivinglái xe
- understoodđã hiểu
- makeslàm
- easydễ
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vàoGetting In8 lượt thoại
- Phòng thay đồThe Changing Rooms8 lượt thoại
- Đăng ký lớp học bơiBooking Lessons8 lượt thoại
- Đi bơi cùng trẻSwimming With Kids8 lượt thoại
- Mất đồLosing Something8 lượt thoại
- Nước lạnh quáThe Water Is Cold8 lượt thoại
- Mua thẻBuying a Pass8 lượt thoại