Nước lạnh quá
Phản ánh và khi nào sửa xong.
- Người đối diện
Is everything all right?
Mọi thứ ổn chứ?
- Bạn
The water is colder than usual.
Nước lạnh hơn bình thường.
- Người đối diện
The heater had a fault last night.
Tối qua máy sưởi bị lỗi.
- Bạn
When will it be working again?
Khi nào thì nó chạy lại được?
- Người đối diện
An engineer is coming this afternoon.
Kỹ thuật viên sẽ đến chiều nay.
- Bạn
Could I come back tomorrow instead?
Mai tôi quay lại được không?
- Người đối diện
Yes, I will extend your ticket.
Vâng, tôi sẽ gia hạn vé cho bạn.
- Bạn
Thank you for sorting that out.
Cảm ơn bạn đã xử lý chuyện đó.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- waternước
- coldercảm lạnh; lạnh
- thanhơn
- usualthường lệ
- heatermáy sưởi
- faulthỏng hóc
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- nightbuổi tối; đêm
- workinglàm việc
- againlần nữa
- engineerkỹ thuật viên
- comingđến
- afternoonbuổi chiều
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
- tomorrowngày mai
- insteadthay vào đó
- extendgia hạn
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- sortingxử lý
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vàoGetting In8 lượt thoại
- Phòng thay đồThe Changing Rooms8 lượt thoại
- Chọn làn bơiChoosing a Lane8 lượt thoại
- Đăng ký lớp học bơiBooking Lessons8 lượt thoại
- Đi bơi cùng trẻSwimming With Kids8 lượt thoại
- Mất đồLosing Something8 lượt thoại
- Mua thẻBuying a Pass8 lượt thoại